Giá máy cắt laser 2026: Bảng giá cập nhật mới nhất tháng 6
Trần Thị Tư Vấn15 tháng 6, 20263 phút đọc
Tổng quan thị trường máy cắt laser Việt Nam 2026
Thị trường máy cắt laser tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh với tốc độ ~18%/năm, thúc đẩy bởi nhu cầu công nghiệp hóa và xuất khẩu. Giá máy laser liên tục giảm trong 5 năm qua do sản xuất quy mô lớn tại Trung Quốc, trong khi chất lượng được cải thiện đáng kể.
Bảng giá dưới đây tổng hợp từ 20+ nhà phân phối tại Việt Nam, cập nhật tháng 6/2026. Giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt.
Bảng giá máy cắt laser Fiber 2026
| Công suất | Bàn làm việc | Giá tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| 1.000W | 1500×3000mm | 450 – 650 triệu | Xưởng nhỏ, cắt ≤10mm |
| 1.500W | 1500×3000mm | 600 – 800 triệu | Xưởng vừa, cắt ≤12mm |
| 2.000W | 1500×3000mm | 750 triệu – 1,05 tỷ | Phổ biến nhất, cắt ≤16mm |
| 3.000W | 1500×3000mm | 1,1 – 1,5 tỷ | Cắt thép dày ≤20mm |
| 6.000W | 2000×6000mm | 1,8 – 2,8 tỷ | Công nghiệp, cắt ≤30mm |
| 12.000W+ | 2000×6000mm | 3,5 – 6,5 tỷ | Nhà máy lớn |
Bảng giá máy cắt laser CO2 2026
| Công suất | Bàn làm việc | Giá tham khảo | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 40W | 400×600mm | 15 – 22 triệu | Hobby, thủ công nhỏ |
| 60W | 600×900mm | 28 – 38 triệu | Shop thủ công, quảng cáo nhỏ |
| 80W | 600×900mm | 38 – 55 triệu | Quảng cáo, nội thất |
| 100W | 1000×800mm | 62 – 85 triệu | Xưởng vừa |
| 130W | 1300×2500mm | 110 – 135 triệu | Xưởng quảng cáo lớn |
| 150W+ | 1300×2500mm | 150 – 200 triệu | Công nghiệp may mặc |
Bảng giá máy laser mini / Diode 2026
| Loại | Công suất | Giá tham khảo | Thương hiệu phổ biến |
|---|---|---|---|
| Diode Desktop | 5 – 20W | 3 – 15 triệu | xTool D1, Sculpfun, Ortur |
| Diode Enclosed | 20 – 40W | 15 – 35 triệu | xTool S1, xTool P2 |
| CO2 Mini | 40 – 60W | 25 – 45 triệu | Raycus OEM |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá máy
- Nguồn laser: IPG (Mỹ) và Trumpf (Đức) đắt hơn 30–50% so với Raycus/Max (Trung Quốc), nhưng bền hơn và chính xác hơn về lâu dài.
- Đầu cắt: Raytools, Precitec, WSX — ảnh hưởng lớn đến chất lượng đường cắt và tuổi thọ tiêu hao.
- Hệ thống điều khiển: Cypcut (Bodor), HypCut (Han's), Beckhoff CNC (Trumpf) — quyết định khả năng tự động hóa.
- Kích thước bàn: 1530 phổ biến nhất, 2060/3015/4020 dành cho công nghiệp.
- Phụ kiện đi kèm: Hút khói, khí nén, máy lọc, chiller — tính thêm 15–30 triệu.
Chi phí ẩn cần tính trước khi mua
Ngoài giá máy, bạn cần tính thêm:
- Lắp đặt và commissioning: 5–15 triệu
- Đào tạo vận hành: thường miễn phí nếu mua qua đại lý ủy quyền
- Chi phí khí (N₂, O₂): 2–8 triệu/tháng tùy lượng cắt
- Bảo dưỡng định kỳ: 5–15 triệu/năm
- Phụ tùng tiêu hao (thấu kính, vòi phun): 3–8 triệu/năm