HOTLINE: 0837 375 757
48 thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ
kỹ thuật laser

Giải thích chi tiết từng thuật ngữ kỹ thuật trong ngành cắt laser — từ nguồn laser, quang học, thông số vận hành đến phần mềm CAM và an toàn lao động.

48 thuật ngữ kỹ thuật laser

Nguồn & Loại laser

8 thuật ngữ
Laser Fiber
Nguồn & Loại laser

Laser Fiber

Fiber Laser

Loại laser sử dụng sợi quang pha đất hiếm (Ytterbium) làm môi trường khuếch đại, bước sóng ~1.064μm, chuyên cắt kim loại.

Laser CO2
Nguồn & Loại laser

Laser CO2

CO2 Laser

Laser khí CO2, bước sóng 10.6μm, chuyên cắt khắc vật liệu phi kim: gỗ, mica, acrylic, vải, da, cao su.

Laser Diode
Nguồn & Loại laser

Laser Diode

Diode Laser

Laser bán dẫn công suất thấp, dùng cho máy mini desktop cắt khắc gỗ, mica mỏng, da.

MOPA
MOPA
Nguồn & Loại laser

MOPA

Master Oscillator Power Amplifier

Kiến trúc nguồn laser cho phép điều chỉnh độc lập tần số xung và độ rộng xung — tạo linh hoạt cao trong gia công.

Laser CW
CW
Nguồn & Loại laser

Laser CW

Continuous Wave Laser

Laser phát tia liên tục không ngắt, công suất ổn định — tiêu chuẩn cho cắt kim loại.

Laser xung
Nguồn & Loại laser

Laser xung

Pulsed Laser

Laser phát tia theo xung ngắn, công suất đỉnh rất cao — dùng khi cần giảm nhiệt hoặc gia công tinh tế.

Chất lượng chùm tia
Nguồn & Loại laser

Chất lượng chùm tia

Beam Quality M²
Đơn vị: adimensional (≥1)

Chỉ số đo mức độ hội tụ chùm tia laser so với lý thuyết. M²=1 là lý tưởng (Gaussian thuần), M²<1.1 là xuất sắc.

Raycus / IPG / MAX
Nguồn & Loại laser

Raycus / IPG / MAX

Laser Source Brands

Ba thương hiệu nguồn laser Fiber phổ biến nhất: IPG (Đức/Mỹ) cao cấp nhất, Raycus & MAX (Trung Quốc) phổ thông.

🔭

Quang học & Đầu cắt

8 thuật ngữ
Đầu cắt laser
🔭 Quang học & Đầu cắt

Đầu cắt laser

Laser Cutting Head

Bộ phận cuối của đường dẫn tia, gồm thấu kính hội tụ và nozzle, trực tiếp tác động vào vật liệu.

Tiêu cự
F
🔭 Quang học & Đầu cắt

Tiêu cự

Focal Length
Đơn vị: mm hoặc inch (5", 7.5", 10")

Khoảng cách từ thấu kính đến điểm hội tụ của chùm tia laser. Tiêu cự quyết định kích thước điểm cắt và chiều sâu cắt tối đa.

Thấu kính hội tụ
🔭 Quang học & Đầu cắt

Thấu kính hội tụ

Focusing Lens

Thấu kính ZnSe (CO2) hoặc thạch anh (Fiber) hội tụ chùm tia thành điểm năng lượng cao trên bề mặt vật liệu.

Gương phản xạ
🔭 Quang học & Đầu cắt

Gương phản xạ

Reflective Mirror (CO2)

Gương Si hoặc Mo phủ vàng (Au) dẫn tia laser CO2 từ nguồn đến đầu cắt — cần hiệu chỉnh định kỳ.

Nozzle / Vòi phun
🔭 Quang học & Đầu cắt

Nozzle / Vòi phun

Nozzle

Bộ phận dẫn khí hỗ trợ đồng trục với tia laser, thổi trực tiếp vào vùng cắt để đẩy xỉ ra ngoài.

Kerf / Rãnh cắt
🔭 Quang học & Đầu cắt

Kerf / Rãnh cắt

Kerf Width
Đơn vị: mm (0.05–0.5mm tùy vật liệu)

Độ rộng vật liệu bị mất đi khi cắt. Kerf càng nhỏ → tiết kiệm nguyên liệu, dung sai chi tiết cao hơn.

BPP
BPP
🔭 Quang học & Đầu cắt

BPP

Beam Parameter Product
Đơn vị: mm·mrad

Tích số bán kính chùm tia tại tiêu điểm (w₀) và góc phân kỳ (θ) — đặc trưng cố định của từng loại nguồn laser.

Standoff Distance
🔭 Quang học & Đầu cắt

Standoff Distance

Standoff / Nozzle-to-Material Distance
Đơn vị: mm (0.3–2.0mm)

Khoảng cách từ mặt đáy nozzle đến bề mặt vật liệu — thông thường 0.5–1.5mm, duy trì tự động qua cảm biến điện dung.

📊

Thông số vận hành

7 thuật ngữ
Công suất laser
📊 Thông số vận hành

Công suất laser

Laser Power
Đơn vị: W hoặc kW

Năng lượng phát ra mỗi giây (Watt). Công suất cao hơn → cắt dày hơn hoặc nhanh hơn, nhưng tăng HAZ và chi phí.

Tốc độ cắt
📊 Thông số vận hành

Tốc độ cắt

Cutting Speed
Đơn vị: mm/min hoặc m/min

Tốc độ di chuyển đầu cắt trên vật liệu. Tốc độ tối ưu là nhanh nhất mà vết cắt vẫn xuyên suốt và không xỉ đáy.

Tần số xung
Hz / kHz
📊 Thông số vận hành

Tần số xung

Pulse Frequency
Đơn vị: Hz hoặc kHz (1Hz–4MHz)

Số lần phát xung mỗi giây của laser. Tần số cao → cắt mịn hơn; tần số thấp → năng lượng đỉnh cao hơn để xuyên vật liệu dày.

Duty Cycle
📊 Thông số vận hành

Duty Cycle

Duty Cycle
Đơn vị: % (0–100%)

Tỷ lệ thời gian bật tia trong một chu kỳ xung (%). Duty cycle 50% = tia bật 50% và tắt 50% của mỗi chu kỳ.

Áp suất khí hỗ trợ
📊 Thông số vận hành

Áp suất khí hỗ trợ

Assist Gas Pressure
Đơn vị: bar hoặc MPa

Áp lực khí phun vào vùng cắt để đẩy xỉ. Khí oxy dùng áp thấp (0.5–3 bar); Nitơ cắt sáng dùng áp cao (8–25 bar).

Pierce Time
📊 Thông số vận hành

Pierce Time

Pierce / Perforation Time
Đơn vị: giây (s)

Thời gian laser đứng yên đâm xuyên ban đầu qua vật liệu trước khi bắt đầu cắt. Quan trọng với vật liệu dày.

Lead-in / Lead-out
📊 Thông số vận hành

Lead-in / Lead-out

Lead-in / Lead-out

Đường chạy vào (lead-in) và chạy ra (lead-out) thêm vào đầu/cuối đường cắt để vết pierce không nằm trên biên chi tiết.

💨

Khí hỗ trợ cắt

4 thuật ngữ
Khí Oxy (O₂)
O₂
💨 Khí hỗ trợ cắt

Khí Oxy (O₂)

Oxygen Assist Gas

Khí oxy tạo phản ứng cháy với kim loại — tăng tốc độ cắt nhưng mép cắt bị oxi hóa vàng/đen.

Khí Nitơ (N₂)
N₂
💨 Khí hỗ trợ cắt

Khí Nitơ (N₂)

Nitrogen Assist Gas

Khí trơ áp cao thổi xỉ khỏi rãnh cắt — cho mép cắt sáng bóng, không oxi hóa, sẵn sàng hàn/sơn ngay.

Khí nén (Air)
💨 Khí hỗ trợ cắt

Khí nén (Air)

Compressed Air

Không khí nén — giải pháp rẻ nhất làm khí hỗ trợ. Phù hợp cắt vật liệu phi kim và inox mỏng chấp nhận mép oxi hóa nhẹ.

Argon (Ar)
Ar
💨 Khí hỗ trợ cắt

Argon (Ar)

Argon Assist Gas

Khí trơ cao cấp hơn nitơ — dùng khi cắt titan, hợp kim đặc biệt cần mép cực kỳ sạch không phản ứng.

🔩

Vật liệu & Chất lượng cắt

7 thuật ngữ
HAZ – Vùng ảnh hưởng nhiệt
HAZ
🔩 Vật liệu & Chất lượng cắt

HAZ – Vùng ảnh hưởng nhiệt

Heat Affected Zone
Đơn vị: mm (chiều rộng)

Vùng vật liệu bên cạnh rãnh cắt bị thay đổi tính chất do nhiệt — giảm độ cứng, oxi hóa, hoặc biến dạng.

Dross / Xỉ bám đáy
🔩 Vật liệu & Chất lượng cắt

Dross / Xỉ bám đáy

Dross

Vật liệu nóng chảy bám dưới đáy vết cắt do khí không thổi kịp — cần mài/giũa để loại bỏ.

Bavia / Burr
🔩 Vật liệu & Chất lượng cắt

Bavia / Burr

Burr

Cạnh sắc nhô ra ở mép chi tiết sau cắt. Khác dross — burr thường nhỏ hơn và nằm đúng cạnh biên, không dưới đáy.

Độ nhám bề mặt
Ra / Rz
🔩 Vật liệu & Chất lượng cắt

Độ nhám bề mặt

Surface Roughness
Đơn vị: Ra hoặc Rz (μm)

Mức độ gồ ghề của mặt cắt. Ra là trung bình độ cao nhấp nhô; Rz là chiều cao nhấp nhô trung bình 10 điểm.

Dung sai cắt
🔩 Vật liệu & Chất lượng cắt

Dung sai cắt

Cutting Tolerance / Accuracy
Đơn vị: mm (±0.05–0.5mm)

Sai lệch cho phép giữa kích thước thực tế và bản vẽ. Laser Fiber thường đạt ±0.05–0.1mm tùy điều kiện.

Warping / Cong vênh
🔩 Vật liệu & Chất lượng cắt

Warping / Cong vênh

Warping / Thermal Distortion

Biến dạng tấm vật liệu do nhiệt không đều trong quá trình cắt — gây sai lệch kích thước và khó lấy chi tiết.

Taper / Độ côn rãnh cắt
🔩 Vật liệu & Chất lượng cắt

Taper / Độ côn rãnh cắt

Cut Taper
Đơn vị: độ (°) hoặc mm/mm

Sự chênh lệch độ rộng rãnh cắt giữa mặt trên và mặt dưới tấm vật liệu — lý tưởng là 0° (song song hoàn toàn).

💻

Phần mềm & Lập trình

5 thuật ngữ
LightBurn
💻 Phần mềm & Lập trình

LightBurn

LightBurn

Phần mềm điều khiển máy laser CO2 và Diode phổ biến nhất, chạy trên Windows/Mac/Linux. Giao diện đơn giản, hỗ trợ GRBL, Ruida, Marlin.

CypCut
💻 Phần mềm & Lập trình

CypCut

CypCut / CypOne

Phần mềm CNC chuyên cho máy cắt laser Fiber công nghiệp, của Bochu (Trung Quốc). Giao diện Trung/Anh, hỗ trợ đầy đủ thư viện thông số.

G-code / CNC Code
💻 Phần mềm & Lập trình

G-code / CNC Code

G-code

Ngôn ngữ lập trình tiêu chuẩn điều khiển máy CNC bao gồm máy cắt laser — tập hợp lệnh tọa độ và tốc độ.

Nesting / Xếp hình tối ưu
💻 Phần mềm & Lập trình

Nesting / Xếp hình tối ưu

Nesting / Optimal Layout

Thuật toán sắp xếp nhiều chi tiết cắt trên một tấm vật liệu để tối thiểu hóa phế liệu và tối đa hóa số lượng chi tiết.

CAM
CAM
💻 Phần mềm & Lập trình

CAM

Computer-Aided Manufacturing

Phần mềm chuyển đổi bản vẽ 2D/3D thành lệnh máy — bao gồm tính toán đường cắt, thứ tự cắt, lead-in/out, và G-code.

🛡️

An toàn lao động

4 thuật ngữ
Cấp độ an toàn laser
🛡️ An toàn lao động

Cấp độ an toàn laser

Laser Safety Class

Hệ thống phân loại nguy cơ từ Class 1 (an toàn hoàn toàn) đến Class 4 (cực kỳ nguy hiểm, có thể gây mù và cháy).

Kính bảo hộ laser
PPE
🛡️ An toàn lao động

Kính bảo hộ laser

Laser Safety Goggles / PPE

Kính lọc bước sóng laser cụ thể, đặc trưng bởi OD (Optical Density) — bảo vệ mắt khỏi tia laser trực tiếp và phản xạ.

Khói laser / Fume
🛡️ An toàn lao động

Khói laser / Fume

Laser Fume / Smoke

Hỗn hợp khí và hạt nano sinh ra khi vật liệu bốc hơi do laser — nhiều loại độc hại và cần hút thải đúng cách.

Interlock / Khóa an toàn
🛡️ An toàn lao động

Interlock / Khóa an toàn

Safety Interlock

Cơ cấu tự động tắt laser khi cửa mở hoặc phát hiện bất thường — tránh tai nạn khi vận hành máy kín.

⚙️

Cấu tạo máy

5 thuật ngữ
Bàn trao đổi
⚙️ Cấu tạo máy

Bàn trao đổi

Exchange Table / Pallet Changer

Hệ thống hai bàn trượt thay nhau: một bàn đang cắt, bàn còn lại nạp/dỡ vật liệu — giảm downtime, tăng năng suất.

Rotary / Phụ kiện cắt ống
⚙️ Cấu tạo máy

Rotary / Phụ kiện cắt ống

Rotary Attachment / Tube Cutting

Phụ kiện gắn thêm cho phép máy laser cắt/khắc trên bề mặt ống tròn, ống vuông, và hình trụ.

Servo Motor
⚙️ Cấu tạo máy

Servo Motor

Servo Drive & Motor

Động cơ servo kết hợp encoder phản hồi vị trí thực tế — đảm bảo độ chính xác cao và tốc độ nhanh cho máy cắt laser.

Ray dẫn tuyến tính
⚙️ Cấu tạo máy

Ray dẫn tuyến tính

Linear Guide / Linear Rail

Hệ thống ray và con trượt bi chuyển động tuyến tính chính xác cao — xác định độ thẳng và lặp lại của chuyển động đầu cắt.

Gantry / Cổng máy
⚙️ Cấu tạo máy

Gantry / Cổng máy

Gantry Frame

Kết cấu cầu ngang (cổng) mang đầu cắt chạy theo trục Y — độ cứng và trọng lượng gantry ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và độ chính xác.

Cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hơn?

Kỹ sư Laser Trường An sẵn sàng giải thích và tư vấn thông số cụ thể cho vật liệu và yêu cầu của bạn.

0837 375 757Báo giá ngay