35 thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ
kỹ thuật laser

Giải thích chi tiết từng thuật ngữ kỹ thuật trong ngành cắt laser — từ nguồn laser, quang học, thông số vận hành đến phần mềm CAM và an toàn lao động.

35 thuật ngữ kỹ thuật laser

Nguồn & Loại laser

5 thuật ngữ
Laser Fiber
Nguồn & Loại laser

Laser Fiber

Fiber Laser

Loại laser sử dụng sợi quang pha đất hiếm (Ytterbium) làm môi trường khuếch đại, bước sóng ~1.064μm, chuyên cắt kim loại.

Laser CO2
Nguồn & Loại laser

Laser CO2

CO2 Laser

Laser khí CO2, bước sóng 10.6μm, chuyên cắt khắc vật liệu phi kim: gỗ, mica, acrylic, vải, da, cao su.

Laser xung
Nguồn & Loại laser

Laser xung

Pulsed Laser

Laser phát tia theo xung ngắn, công suất đỉnh rất cao — dùng khi cần giảm nhiệt hoặc gia công tinh tế.

Raycus / IPG / MAX
Nguồn & Loại laser

Raycus / IPG / MAX

Laser Source Brands

Ba thương hiệu nguồn laser Fiber phổ biến nhất: IPG (Đức/Mỹ) cao cấp nhất, Raycus & MAX (Trung Quốc) phổ thông.

🔭

Quang học & Đầu cắt

7 thuật ngữ
Tiêu cự
F
🔭 Quang học & Đầu cắt

Tiêu cự

Focal Length
Đơn vị: mm hoặc inch (5", 7.5", 10")

Khoảng cách từ thấu kính đến điểm hội tụ của chùm tia laser. Tiêu cự quyết định kích thước điểm cắt và chiều sâu cắt tối đa.

Kerf / Rãnh cắt
🔭 Quang học & Đầu cắt
Đơn vị: mm (0.05–0.5mm tùy vật liệu)

Độ rộng vật liệu bị mất đi khi cắt. Kerf càng nhỏ → tiết kiệm nguyên liệu, dung sai chi tiết cao hơn.

Standoff Distance
🔭 Quang học & Đầu cắt

Standoff Distance

Standoff / Nozzle-to-Material Distance
Đơn vị: mm (0.3–2.0mm)

Khoảng cách từ mặt đáy nozzle đến bề mặt vật liệu — thông thường 0.5–1.5mm, duy trì tự động qua cảm biến điện dung.

📊

Thông số vận hành

5 thuật ngữ
Công suất laser
📊 Thông số vận hành
Đơn vị: W hoặc kW

Năng lượng phát ra mỗi giây (Watt). Công suất cao hơn → cắt dày hơn hoặc nhanh hơn, nhưng tăng HAZ và chi phí.

Tốc độ cắt
📊 Thông số vận hành

Tốc độ cắt

Cutting Speed
Đơn vị: mm/min hoặc m/min

Tốc độ di chuyển đầu cắt trên vật liệu. Tốc độ tối ưu là nhanh nhất mà vết cắt vẫn xuyên suốt và không xỉ đáy.

Tần số xung
Hz / kHz
📊 Thông số vận hành

Tần số xung

Pulse Frequency
Đơn vị: Hz hoặc kHz (1Hz–4MHz)

Số lần phát xung mỗi giây của laser. Tần số cao → cắt mịn hơn; tần số thấp → năng lượng đỉnh cao hơn để xuyên vật liệu dày.

Áp suất khí hỗ trợ
📊 Thông số vận hành

Áp suất khí hỗ trợ

Assist Gas Pressure
Đơn vị: bar hoặc MPa

Áp lực khí phun vào vùng cắt để đẩy xỉ. Khí oxy dùng áp thấp (0.5–3 bar); Nitơ cắt sáng dùng áp cao (8–25 bar).

Pierce Time
📊 Thông số vận hành

Pierce Time

Pierce / Perforation Time
Đơn vị: giây (s)

Thời gian laser đứng yên đâm xuyên ban đầu qua vật liệu trước khi bắt đầu cắt. Quan trọng với vật liệu dày.

💨

Khí hỗ trợ cắt

3 thuật ngữ
Khí nén (Air)
💨 Khí hỗ trợ cắt

Khí nén (Air)

Compressed Air

Không khí nén — giải pháp rẻ nhất làm khí hỗ trợ. Phù hợp cắt vật liệu phi kim và inox mỏng chấp nhận mép oxi hóa nhẹ.

🔩

Vật liệu & Chất lượng cắt

6 thuật ngữ
Dung sai cắt
🔩 Vật liệu & Chất lượng cắt

Dung sai cắt

Cutting Tolerance / Accuracy
Đơn vị: mm (±0.05–0.5mm)

Sai lệch cho phép giữa kích thước thực tế và bản vẽ. Laser Fiber thường đạt ±0.05–0.1mm tùy điều kiện.

💻

Phần mềm & Lập trình

4 thuật ngữ
LightBurn
💻 Phần mềm & Lập trình

LightBurn

LightBurn

Phần mềm điều khiển máy laser CO2 và Diode phổ biến nhất, chạy trên Windows/Mac/Linux. Giao diện đơn giản, hỗ trợ GRBL, Ruida, Marlin.

CypCut
💻 Phần mềm & Lập trình

CypCut

CypCut / CypOne

Phần mềm CNC chuyên cho máy cắt laser Fiber công nghiệp, của Bochu (Trung Quốc). Giao diện Trung/Anh, hỗ trợ đầy đủ thư viện thông số.

🛡️

An toàn lao động

3 thuật ngữ
Khói laser / Fume
🛡️ An toàn lao động

Khói laser / Fume

Laser Fume / Smoke

Hỗn hợp khí và hạt nano sinh ra khi vật liệu bốc hơi do laser — nhiều loại độc hại và cần hút thải đúng cách.

⚙️

Cấu tạo máy

2 thuật ngữ
Bàn trao đổi
⚙️ Cấu tạo máy

Bàn trao đổi

Exchange Table / Pallet Changer

Hệ thống hai bàn trượt thay nhau: một bàn đang cắt, bàn còn lại nạp/dỡ vật liệu — giảm downtime, tăng năng suất.

13 thuật ngữ ít gặp hơn — giải nghĩa ngắn trong một trang

MOPA · laser CW · chất lượng chùm tia M² · BPP · duty cycle · lead-in/lead-out · khí argon · taper · CAM · interlock · động cơ servo · ray dẫn tuyến tính · gantry — mỗi thuật ngữ 3-5 câu, gom chung để tra nhanh thay vì mỗi khái niệm một trang.

Xem từ điển thuật ngữ ngắn

Cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hơn?

Kỹ sư Laser Trường An sẵn sàng giải thích và tư vấn thông số cụ thể cho vật liệu và yêu cầu của bạn.

Gọi ngayZaloBáo giá