LASER TRƯỜNG AN
Máy cắt laser chuyên nghiệp

Cập nhật tháng 6/2026

Bảng giá máy cắt laser 2026

Ba bảng dưới là khoảng giá máy cắt laser fiber, CO2 và mini do Laser Trường An tổng hợp từ mặt bằng thị trường Việt Nam, mốc tháng 6/2026 — chưa gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt và hệ thống khí. Đây là khoảng tham khảo để ước ngân sách, không phải báo giá niêm yết.

Máy cắt laser Fiber

Chuyên cắt kim loại: thép, inox, nhôm, đồng, titan

Công suấtBàn làm việcGiá tham khảoĐộ dày cắt
1.000W1530 (1.5×3m)450650 triệu≤10mm thép, ≤5mm inox
1.500W1530 (1.5×3m)600800 triệu≤12mm thép, ≤6mm inox
2.000W1530 (1.5×3m)7501,050 triệu≤16mm thép, ≤8mm inox
3.000W1530 (1.5×3m)1,1001,500 triệu≤20mm thép, ≤12mm inox
6.000W2060 (2×6m)1,8002,800 triệu≤30mm thép, ≤20mm inox
12.000W+2060–40203,5006,500 triệu≤50mm thép, ≤30mm inox

* Giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt và hệ thống khí hỗ trợ.

🌊

Máy cắt laser CO2

Chuyên cắt phi kim: gỗ, mica, acrylic, vải, da, cao su

Công suấtBàn làm việcGiá tham khảoVật liệu
40W400×600mm1522 triệuGỗ ≤5mm, da, giấy, vải
60W600×900mm2838 triệuGỗ ≤8mm, mica ≤10mm
80W600×900mm3855 triệuGỗ ≤12mm, mica ≤15mm
100W1000×800mm6285 triệuGỗ ≤15mm, mica ≤18mm
130W1300×2500mm110135 triệuGỗ ≤20mm, acrylic dày
150W+1300×2500mm150200 triệuVải công nghiệp, foam dày
🔬

Máy laser mini & Desktop

Dành cho cá nhân, hobby, xưởng nhỏ, startup

Loại máyThương hiệuGiá tham khảoVật liệu
Diode Open-Frame 5–10WSculpfun S9, Ortur LM338 triệuGỗ ≤3mm, da, vải
Diode Open-Frame 20WxTool D1 Pro 20W815 triệuGỗ ≤10mm, mica màu
Diode Open-Frame 40WAtomstack X70, Sculpfun S301220 triệuGỗ ≤15mm, acrylic màu
Diode Enclosed 20WxTool S1 20W1828 triệuGỗ, da, vải — an toàn hơn
Diode Enclosed 40WxTool S1 40W2838 triệuGỗ ≤20mm, mica màu
CO2 Mini 40WThunder Laser, K40 clone1530 triệuMica trong, gỗ, acrylic

Chi phí ẩn cần tính trước khi mua

Ngoài giá máy, bạn cần tính thêm các chi phí dưới đây để có bức tranh đầu tư hoàn chỉnh.

Lắp đặt & commissioning

5–15 triệu

Miễn phí ở nhiều đại lý uy tín

Đào tạo vận hành

0–5 triệu

Thường miễn phí khi mua chính hãng

Hệ thống khí (N₂/O₂)

15–40 triệu

Bắt buộc cho Fiber cắt inox

Máy hút khói & lọc bụi

5–20 triệu

Bắt buộc theo quy định an toàn

Chi phí điện/tháng

3–15 triệu

Tùy công suất và giờ vận hành

Chi phí khí/tháng

2–8 triệu

N₂, O₂ cho Fiber; không cần CO2

Bảo dưỡng định kỳ/năm

5–15 triệu

Thấu kính, vòi phun, mỡ ray

Lưu ý quan trọng về bảng giá

  • • Giá trên là tham khảo thị trường, dao động theo cấu hình cụ thể (nguồn laser, đầu cắt, hệ điều khiển)
  • • Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%, phí vận chuyển và lắp đặt
  • • Cùng thông số công suất, máy dùng nguồn IPG đắt hơn Raycus 15–30%
  • • Máy nhập khẩu trực tiếp từ Trung Quốc thường rẻ hơn 10–20% nhưng rủi ro bảo hành cao hơn
  • Cập nhật tháng 6/2026 — giá có thể thay đổi theo tỷ giá và thị trường

Câu hỏi thường gặp về giá máy cắt laser

Mọi con số trong phần này đọc lại từ đúng ba bảng phía trên — cùng một chủ thể tổng hợp, cùng mốc tháng 6/2026.

Bảng giá phân khúc fiber công suất thấp gồm những mức nào?

Theo bảng tham khảo trên trang này (Laser Trường An tổng hợp từ mặt bằng thị trường Việt Nam, mốc tháng 6/2026), phân khúc fiber khổ bàn 1530 mở đầu ở mức 1.000W trong khoảng 450–650 triệu đồng và 1.500W trong khoảng 600–800 triệu đồng. Khoảng này chưa gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt và hệ thống khí. Xem trang model để có thông số và báo giá theo đúng cấu hình.

Giá máy cắt laser kim loại khác gì giá máy cắt phi kim?

Khác một bậc độ lớn. Vẫn theo bảng tham khảo mốc 6/2026 trên trang này: nhóm cắt kim loại (fiber) bắt đầu quanh 450 triệu đồng, còn nhóm cắt phi kim (CO2) bắt đầu quanh 15 triệu đồng. Nguyên nhân là nguồn laser fiber và hệ cơ khí chịu tải chiếm phần lớn giá máy kim loại.

Giá máy cắt CNC laser có khác giá máy cắt laser không?

Không — đó là cùng một loại máy. Mọi máy cắt laser thương mại đều chạy theo điều khiển số (CNC), nên "giá máy cắt CNC laser" và "giá máy cắt laser" tra ra cùng các bảng ở trên. Chữ CNC không tạo ra một phân khúc giá riêng; thứ quyết định giá là công suất, khổ bàn và nguồn laser.

Vì sao hai báo giá cùng công suất lại chênh nhau?

Vì cùng một con số công suất có thể đi với cấu hình rất khác nhau: hãng nguồn laser, đầu cắt, hệ điều khiển, khổ bàn và gói bảo hành. Bảng trên là khoảng tham khảo cho mặt bằng thị trường, không phải báo giá niêm yết ràng buộc — con số cuối cùng chỉ chốt được khi đã cố định cấu hình.

Ngoài giá máy còn phải trả những khoản nào?

Xem mục "Chi phí ẩn cần tính trước khi mua" ngay trên trang này: lắp đặt và commissioning, đào tạo vận hành, hệ thống khí N₂/O₂, hút khói lọc bụi, điện và khí hằng tháng, bảo dưỡng định kỳ. Với máy fiber cắt inox thì hệ khí là khoản bắt buộc, không phải tùy chọn.

Cần báo giá chính xác?

Kỹ sư sẽ xác nhận giá thực tế theo cấu hình cụ thể, so sánh nhiều nhà phân phối và tư vấn chọn máy tối ưu theo ngân sách của bạn.

Gọi ngayZaloBáo giá