LASER TRƯỜNG AN
Máy cắt laser chuyên nghiệp

Máy hàn laser: cách chọn theo vật liệu và theo xưởng

Máy hàn laser nối kim loại bằng chùm tia hội tụ, nhiệt dồn vào điểm rất nhỏ nên vùng chịu nhiệt hẹp và chi tiết ít biến dạng hơn hàn hồ quang. Loại cầm tay hợp xưởng cơ khí, inox làm nhiều mẫu; loại tự động hợp dây chuyền sản lượng đều; hàn điểm xung hợp chi tiết nhỏ.

So sánh các loại máy hàn laser

Ba nhóm thiết bị dưới đây phục vụ ba kiểu sản xuất khác nhau. Con số trong bảng lấy từ catalogue hoặc trang kỹ thuật của hãng, ghi mã nguồn ở cuối mỗi ô và liệt kê đầy đủ ngay dưới bảng. Ô nào chưa có số đã xác minh thì để mô tả định tính: hãy xem catalogue của model cụ thể bạn định mua.

LoạiCách hoạt độngVật liệu thường gặpĐộ dày hànCông suấtHợp với
Hàn laser fiber cầm tayThợ cầm đầu hàn dẫn tia từ nguồn fiber qua cáp quang; có chức năng wobble để mở rộng bề rộng mối hàn và có thể cấp dây phụ [N2].Dòng LightWELD của IPG liệt kê inox, thép, thép mạ kẽm, nhôm, hợp kim niken, titan, đồng [N2].Thép: 0,156 inch (khoảng 4,0 mm) ở LightWELD 1000; 0,234 inch (khoảng 5,9 mm) ở 1500 XR; 0,313 inch (khoảng 8,0 mm) ở 2000 XR [N1]. Chi tiết từng vật liệu ở bảng bên dưới.Ba model nêu công suất laser tối đa 1000 W, 1500 W và 2000 W [N1].Xưởng cơ khí, inox, quảng cáo làm nhiều mẫu khác nhau, chi tiết khó đưa vào máy cố định.
Hàn laser fiber tự động (robot hoặc đầu hàn cố định)Nguồn fiber ghép với quang học dạng quét (scanner) hoặc quang học cố định, tích hợp vào hệ thống hàn tự động [N5].Hãng TRUMPF nêu ứng dụng hàn pin xe điện và hàn đồng [N5]. Vật liệu khác: tùy model, xem catalogue hãng.Tùy cấu hình và ứng dụng — xem catalogue của hệ thống cụ thể.Nguồn TruFiber của TRUMPF có các cấp từ 500 W đến 50 kW; cấp phù hợp tùy ứng dụng [N5].Dây chuyền sản lượng đều, chi tiết lặp lại, cần mối hàn đồng nhất giữa các ca.
Hàn điểm xung (laser xung, chi tiết nhỏ)Phát từng xung năng lượng cao ở bước sóng 1064 nm, hàn từng điểm nhỏ [N6].Vàng, bạc, bạch kim, inox, titan và hợp kim của chúng (theo mô tả model W150G) [N6].Độ sâu hàn 0,1–3 mm (model W150G) [N6].Trung bình 150 W, đỉnh 9 kW, năng lượng xung tối đa 80 J (model W150G) [N6].Sửa trang sức, mối hàn nhỏ, chi tiết mảnh, nơi cần nhiệt đưa vào rất thấp.

Các số công suất và độ dày là của model nêu tên trong nguồn, không phải mặc định của cả nhóm máy. Máy của hãng khác có thể khác.

Giới hạn độ dày theo vật liệu: ví dụ IPG LightWELD

Vật liệuLightWELD 1000 (tối đa)LightWELD 2000 XR (tối đa)
Inox0,156 inch (khoảng 4,0 mm)0,313 inch (khoảng 8,0 mm)
Thép mạ kẽm0,156 inch (khoảng 4,0 mm)0,313 inch (khoảng 8,0 mm)
Thép thường (mild steel)0,156 inch (khoảng 4,0 mm)0,313 inch (khoảng 8,0 mm)
Nhôm dòng 3 và 50,129 inch (khoảng 3,3 mm)0,325 inch (khoảng 8,3 mm)
Nhôm dòng 60,129 inch (khoảng 3,3 mm)0,229 inch (khoảng 5,8 mm)
Hợp kim nikenTrang nguồn không nêu cho model này0,281 inch (khoảng 7,1 mm)
TitanTrang nguồn không nêu cho model này0,234 inch (khoảng 5,9 mm)
ĐồngTrang nguồn không nêu cho model này0,129 inch (khoảng 3,3 mm)

Giá trị inch là nguyên văn của hãng [N2]; giá trị mm do chúng tôi quy đổi (1 inch = 25,4 mm) và làm tròn một chữ số thập phân.

Nguồn

  1. [N1] IPG Photonics — LightWELD, hàn và làm sạch cầm tay bằng laser
    https://www.ipgphotonics.com/products/LightWELD/LightWELD-handheld-laser-welding-and-cleaning
    Truy cập ngày 07/10/2026. Dùng để dẫn: Ba model LightWELD 1000, 1500 XR, 2000 XR với công suất laser tối đa 1000 W, 1500 W, 2000 W; giới hạn độ dày thép lần lượt 0,156 inch, 0,234 inch, 0,313 inch.
  2. [N2] IPG Photonics — LightWELD, trang năng lực (capabilities)
    https://www.ipgphotonics.com/products/LightWELD/LightWELD-handheld-laser-welding-and-cleaning/capabilities
    Truy cập ngày 07/10/2026. Dùng để dẫn: Giới hạn độ dày hàn theo từng vật liệu của LightWELD 1000 và LightWELD 2000 XR (inox, thép mạ kẽm, thép thường, nhôm, hợp kim niken, titan, đồng); chức năng wobble và cấp dây.
  3. [N3] MillerWelds — Laser welder vs TIG vs MIG cho inox, nhôm và tôn mỏng
    https://www.millerwelds.com/en-us/resources/knowledge-hub/industrial-welding/technology/laser-welder-vs-tig-vs-mig-stainless-steel-aluminum-sheet-metal
    Truy cập ngày 07/10/2026. Dùng để dẫn: Trên thép carbon 18 gauge, hàn laser đưa vào chi tiết khoảng 50% nhiệt so với TIG hoặc MIG; laser hợp chi tiết mỏng, nhạy nhiệt, cần bề ngoài đẹp; người mới đạt chất lượng lặp lại nhanh nhờ chương trình cài sẵn.
  4. [N4] Messer Group — Optimising handheld laser beam welding (tạp chí Gases for Life)
    https://gases-magazine.messergroup.com/en/gases-for-life/optimising-handheld-laser-beam-welding
    Truy cập ngày 07/10/2026. Dùng để dẫn: Khí bảo vệ chọn theo vật liệu (hỗn hợp argon, argon-heli, nitơ-hydro cho từng nhóm); mũ và kính phải được chứng nhận cho hàn laser cầm tay; buồng hàn có cửa liên động ngắt nguồn laser khi mở.
  5. [N5] TRUMPF — thông cáo báo chí về dòng laser fiber TruFiber (11/06/2025)
    https://www.trumpf.com/zh_INT/newsroom/global-press-releases/press-release-detail-page/release/laser-trade-fair-trumpf-presents-robust-fiber-lasers-for-highly-productive-industrial-use-9457/
    Truy cập ngày 07/10/2026. Dùng để dẫn: Nguồn TruFiber có các cấp công suất từ 500 W đến 50 kW; ghép được với quang học dạng quét (scanner) hoặc quang học cố định; ứng dụng hàn pin xe điện và hàn đồng.
  6. [N6] Han’s Laser — Jewelry Laser Spot Welder W150G
    https://us.hanslaser.net/products/jewelry-laser-spot-welder-w150g.html
    Truy cập ngày 07/10/2026. Dùng để dẫn: Máy hàn điểm xung W150G: bước sóng 1064 nm, công suất trung bình 150 W, công suất đỉnh 9 kW, năng lượng xung tối đa 80 J, độ sâu hàn 0,1–3 mm, vật liệu vàng, bạc, bạch kim, inox, titan.
  7. [N7] Selmach Machinery — IPG LightWELD so với hàn MIG/TIG truyền thống
    https://selmach.com/knowledge-base/how-does-an-ipg-lightweld-laser-welder-compare-to-traditional-mig-or-tig-welding/
    Truy cập ngày 07/10/2026. Dùng để dẫn: Hàn laser cần thêm biện pháp an toàn: ngoài mũ hàn còn phải đeo kính chuyên dụng chống tia laser bên dưới; vùng ảnh hưởng nhiệt nhỏ hơn và ít biến dạng hơn so với TIG/MIG.

Chưa biết xưởng mình hợp loại nào? Gửi vật liệu, độ dày và kiểu sản xuất, chúng tôi giúp bạn lập danh sách câu hỏi cần hỏi nhà cung cấp. Laser Trường An là site tư vấn, không bán máy.

Nhận tư vấn máy hàn laser

Cách chọn theo nhu cầu xưởng

Bắt đầu từ việc xưởng bạn hàn gì mỗi ngày, rồi mới nhìn công suất. Thứ tự nên là: vật liệu, độ dày, kiểu mối ghép, cách tổ chức sản xuất, yêu cầu mối hàn, tay nghề người vận hành.

Theo vật liệu

  • Inox: hàn laser hợp khi cần mối hàn gọn, chi tiết giữ phẳng và sạch (MillerWelds mô tả laser hợp chi tiết mỏng, nhạy nhiệt, đòi hỏi bề ngoài đẹp) [N3].
  • Thép carbon và thép mạ kẽm: được liệt kê cùng mức giới hạn độ dày với inox ở dòng LightWELD [N2]. Nên tính sẵn hệ hút khói tại chỗ cho mọi vật liệu mạ.
  • Nhôm: giới hạn độ dày phụ thuộc dòng hợp kim (dòng 3 và 5 khác dòng 6 trong bảng ở trên) [N2]. Cần hàn thử đúng mác nhôm của bạn.
  • Đồng và đồng thau: có giới hạn độ dày thấp nhất trong danh sách của LightWELD 2000 XR, thấp hơn thép rất nhiều [N2]. Nếu việc chính là đồng, đừng chọn theo công suất danh nghĩa mà yêu cầu hàn thử mẫu.

Theo độ dày

Lấy độ dày lớn nhất bạn hàn thường xuyên làm chuẩn, không lấy chi tiết hiếm gặp. Hãy đối chiếu với bảng giới hạn độ dày theo từng vật liệu của hãng, và hỏi riêng về hàn một mặt hay hai mặt, vì giới hạn thường khác nhau. Nên chọn model có dư địa so với độ dày bạn hàn thường xuyên.

Theo kiểu sản xuất

Xưởng gia công theo đơn, mỗi ngày một loại chi tiết: máy cầm tay linh hoạt hơn vì thợ đưa đầu hàn tới chi tiết. Xưởng làm một mã hàng số lượng đều, cần mối hàn giống nhau giữa các ca: hệ tự động với robot hoặc đầu hàn cố định cho tính lặp lại tốt hơn, đổi lại cần đồ gá và lập trình. Chi tiết rất nhỏ, mảnh như trang sức thì xem nhóm hàn điểm xung.

Theo yêu cầu mối hàn và tay nghề

Mối hàn lộ ngoài, cần đẹp và ít phải mài: ưu tiên máy có wobble và bộ thông số cài sẵn theo vật liệu. Hàn laser thường dễ học hơn TIG nhờ chương trình thông số cài sẵn [N3], nhưng với mối ghép hở hoặc khe hở không đều, MIG và TIG vẫn dung thứ tốt hơn. Máy cầm tay không thay được khâu chuẩn bị mép hàn và đồ gá.

Muốn so sánh nguồn laser trước khi chọn: so sánh nguồn laser Raycus, IPG, Max. Nếu xưởng còn cần cắt kim loại tấm, xem thêm máy cắt laser fiber và trang so sánh máy.

Giá máy hàn laser phụ thuộc vào những gì

Người mua hay tìm "giá máy hàn laser", "máy hàn laser mini" hay "máy hàn laser cầm tay". Trang này không đăng giá vì site chưa có khoảng giá tổng hợp có mốc thời gian cho nhóm máy hàn; bảng giá tham khảo hiện chỉ gồm máy cắt fiber, CO2 và mini. Báo giá thật phụ thuộc cấu hình, và năm yếu tố sau khiến hai báo giá cùng gọi là "mini" chênh nhau:

  • Công suất nguồn laser: cùng một hãng có nhiều cấp, ví dụ ba model LightWELD nêu công suất tối đa 1000 W, 1500 W và 2000 W [N1]. Chữ "mini" hay "gia đình" không phải phân loại kỹ thuật; hãy hỏi công suất và độ dày hàn tối đa cho vật liệu của bạn.
  • Hãng và model nguồn: yêu cầu báo giá ghi rõ, và xác nhận số serial khi nhận máy.
  • Kiểu máy: hàn cầm tay, hàn tự động hoặc hàn điểm xung có cấu hình khác nhau, nên không so giá giữa các kiểu với nhau.
  • Đầu hàn và phụ kiện: chức năng wobble, cấp dây phụ, chiều dài cáp quang.
  • Bộ làm mát, hút khói, thiết bị an toàn và bảo hành: tách thành từng dòng trong báo giá để so cùng phạm vi.

Khi xin báo giá, nhờ nhà cung cấp hàn thử bằng vật liệu và mối ghép của xưởng bạn; các khoản chạy máy hằng tháng nằm ở mục chi phí vận hành bên dưới.

Chi phí vận hành gồm những khoản nào

Giá mua máy chỉ là một phần. Trang này không đưa số tiền, vì chi phí thay đổi theo model, nhà cung cấp và thời điểm; thay vào đó là các khoản cần đưa vào bảng tính của xưởng:

  • Khí bảo vệ: loại khí chọn theo vật liệu (argon, hỗn hợp argon-heli cho nhôm, hỗn hợp có hydro cho thép hợp kim cao theo hướng dẫn của hãng khí) [N4]; chi phí phụ thuộc lưu lượng và thời gian hàn.
  • Vật tư tiêu hao: kính bảo vệ đầu hàn, đầu phun, dây hàn nếu dùng cấp dây. Hỏi nhà cung cấp tần suất thay thế dự kiến cho vật liệu của bạn.
  • Điện năng và bộ làm mát: nguồn laser và chiller đều tiêu thụ điện; chiller còn cần bảo dưỡng định kỳ.
  • Hút khói: thiết bị hút và lọc khói, kèm vật tư lọc cần thay. Xem hệ thống hút khói cần gì.
  • Đào tạo: thời gian thợ làm quen, bao gồm cả phần an toàn laser.
  • Chi tiết hỏng do hàn thử và chỉnh thông số ở giai đoạn đầu.
  • Khí hỗ trợ và khí nén nếu hệ của bạn dùng thêm; xem cách chọn khí hỗ trợ (bài viết về cắt laser, nguyên lý khí tương tự khi tính chi phí).

Để so các báo giá với nhau, xem bảng giá tham khảo và yêu cầu nhà cung cấp tách riêng từng hạng mục.

Bảo hành và dịch vụ

Cần nói rõ vị trí của chúng tôi: Laser Trường An là site tư vấn. Chúng tôi không bán máy, không giao máy, không lắp đặt và không bảo hành máy. Mọi cam kết bảo hành do nhà cung cấp mà bạn chọn đứng tên. Xem thêm chính sách đổi trả.

Những điều nên hỏi nhà cung cấp và ghi vào văn bản:

  • Bảo hành riêng cho từng cụm: nguồn laser, đầu hàn, bộ làm mát, bộ điều khiển; thời hạn và điều kiện loại trừ của từng cụm.
  • Nơi sửa chữa (tại xưởng bạn hay gửi về), và thời gian phản hồi cam kết khi máy dừng.
  • Thời gian có linh kiện thay thế: kính bảo vệ, đầu phun, cáp quang, đầu hàn; có kho trong nước hay đặt từ nước ngoài.
  • Đào tạo vận hành và an toàn: ai đào tạo, bao lâu, có tài liệu tiếng Việt không.
  • Nghiệm thu: hàn thử bằng chính vật liệu, độ dày và mối ghép của xưởng bạn trước khi thanh toán toàn bộ; ghi tiêu chí đạt vào hợp đồng.
  • Cách xác nhận nguồn laser, hãng, model và số serial ghi đúng trong báo giá; xem thêm so sánh hãng nguồn.

An toàn khi hàn laser

Hàn laser cầm tay thêm một nhóm rủi ro so với hàn hồ quang. Các điểm dưới đây là yêu cầu tối thiểu nên có trước khi vận hành:

  • Bảo vệ mắt: ngoài mũ hàn, người vận hành phải đeo kính chống tia laser chuyên dụng bên dưới [N7]. Kính và mũ phải được chứng nhận cho hàn laser cầm tay [N4]; hãy hỏi nhà cung cấp loại kính hợp bước sóng của đúng máy bạn mua.
  • Quần áo bảo hộ: Messer khuyến nghị vải sợi thủy tinh gia cường hoặc tối thiểu là da [N4].
  • Vùng làm việc kín: buồng có cửa liên động với nguồn laser, mở cửa là nguồn tắt ngay; bản thân máy cũng phải có cơ chế ngắt an toàn [N4].
  • Hút khói tại chỗ: đặc biệt với thép mạ kẽm và các vật liệu sinh nhiều khói; xem hệ thống hút khói.
  • Đào tạo: chỉ người đã được huấn luyện an toàn laser mới được cầm đầu hàn.
  • Tài liệu của máy: yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu phân loại an toàn laser và tiêu chuẩn áp dụng cho đúng model bạn mua.

Quy tắc an toàn chung cho xưởng laser: an toàn lao động khi vận hành máy laser.

Câu hỏi thường gặp về máy hàn laser

Máy hàn laser khác hàn TIG và MIG thế nào?

Hàn laser dồn nhiệt vào một điểm rất nhỏ nên vùng chịu nhiệt hẹp và chi tiết ít biến dạng hơn. MillerWelds ghi nhận trên thép carbon 18 gauge, laser đưa vào chi tiết khoảng 50% nhiệt so với TIG hoặc MIG. Đổi lại, MIG và TIG dễ dung thứ hơn khi mối ghép hở hoặc khe hở không đều.

Máy hàn laser có hàn được inox và nhôm không?

Có. IPG liệt kê inox, thép, thép mạ kẽm, nhôm, hợp kim niken, titan và đồng trong danh mục vật liệu hàn của dòng LightWELD. Nhưng giới hạn độ dày khác nhau theo vật liệu: ở LightWELD 2000 XR, đồng thấp hơn thép rõ rệt. Vì vậy phải đọc bảng độ dày theo từng vật liệu của hãng, không đọc một con số chung.

Độ dày hàn tối đa của máy hàn laser phụ thuộc vào đâu?

Phụ thuộc công suất nguồn, loại vật liệu, kiểu mối ghép (hàn một mặt hay hai mặt), tốc độ hàn và chất lượng khí bảo vệ. Cùng một máy, mỗi vật liệu có giới hạn dày riêng, và đồng thường thấp hơn thép. Vì vậy hãy hỏi hãng giới hạn độ dày theo đúng vật liệu và kiểu mối hàn của bạn, bằng văn bản.

Nên chọn công suất máy hàn laser nào theo vật liệu?

Chọn theo độ dày lớn nhất bạn hàn thường xuyên, không theo chi tiết hiếm gặp. Mỗi vật liệu có giới hạn dày riêng ở cùng một công suất. Hãy xem bảng giới hạn độ dày theo vật liệu của hãng, rồi yêu cầu hàn thử mẫu bằng chính vật liệu và mối ghép của xưởng trước khi quyết định.

Máy hàn laser cầm tay có cần khí bảo vệ không?

Thông thường có. Khí bảo vệ phủ vùng hàn để mối hàn không bị oxy hóa, và loại khí tùy vật liệu: Messer ghi nhận các hỗn hợp riêng cho thép hợp kim cao và cho nhôm. Hãy hỏi nhà cung cấp loại khí, lưu lượng và chi phí khí khuyến nghị cho vật liệu của bạn.

Giá máy hàn laser phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Chủ yếu là công suất và hãng nguồn laser, loại đầu hàn (có wobble, có cấp dây hay không), bộ làm mát, độ dài cáp quang, phần mềm và bộ thông số cài sẵn, cùng chế độ bảo hành. Báo giá cần liệt kê từng hạng mục này để so được hai nhà cung cấp với nhau.

Nên mua máy hàn laser mới hay máy đã qua sử dụng?

Máy mới có bảo hành theo cam kết của nhà cung cấp. Máy đã qua sử dụng rẻ hơn nhưng rủi ro nằm ở nguồn laser và đầu hàn đã chạy bao lâu. Nếu cân nhắc máy cũ, hãy yêu cầu nhật ký sử dụng, đo công suất đầu ra thực tế và hàn thử trước khi nhận.

Khi mua máy hàn laser nên hỏi gì về bảo hành?

Hỏi bằng văn bản: bảo hành riêng cho nguồn laser, đầu hàn và bộ làm mát là bao lâu; sửa ở đâu và phản hồi trong bao lâu; linh kiện thay thế về trong bao lâu; có đào tạo vận hành không; và có nghiệm thu bằng vật liệu của xưởng bạn hay không.

Hàn laser cần chú ý gì về an toàn?

Cần kính chống tia laser đúng bước sóng, mũ hàn, quần áo bảo hộ phù hợp, hút khói tại chỗ, vùng làm việc được rào chắn hoặc có cửa liên động ngắt nguồn khi mở, và người vận hành được huấn luyện. Hỏi nhà cung cấp tài liệu phân loại an toàn của chính máy bạn mua.

Học vận hành máy hàn laser cầm tay có nhanh hơn hàn TIG không?

Thường nhanh hơn. MillerWelds nhận xét người mới đạt chất lượng mối hàn lặp lại nhanh nhờ chương trình thông số cài sẵn, còn TIG đòi hỏi phối hợp tay và kinh nghiệm cao hơn. Dù vậy, thợ vẫn cần được đào tạo về an toàn laser và cách giữ khoảng cách, góc hàn.

Bạn đã có vật liệu, độ dày và số lượng? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn chọn loại máy hàn laser, bộ câu hỏi gửi nhà cung cấp và checklist nghiệm thu.

Nhận tư vấn máy hàn laser

Xem thêm

Gọi ngayZaloBáo giá