Máy cắt & khắc laser: 28 model theo dòng
Trang này tập hợp thông số 28 model máy laser đang có trên thị trường Việt Nam, xếp theo ba dòng công nghệ. Mỗi model có một trang riêng ghi công suất, khổ bàn làm việc, độ dày cắt tối đa theo từng vật liệu và khoảng giá tham khảo tại thời điểm cập nhật. Mục đích là để so sánh trước khi quyết định, nên số liệu được để nguyên dạng tra cứu thay vì gói vào lời giới thiệu.
Việc đầu tiên khi chọn máy là chọn đúng dòng, vì ba dòng dưới đây gần như không thay thế được cho nhau: fiber cho kim loại, CO₂ cho phi kim, diode cho khắc để bàn. Chọn sai dòng là sai lầm tốn kém nhất — công suất hay thương hiệu đều không cứu được. Nếu chưa rõ nên bắt đầu từ đâu, xem hướng dẫn chọn máy hoặc tra nghĩa các thông số kỹ thuật trong từ điển thuật ngữ laser.
Máy laser fiber — cắt kim loại tấm và ống
Nguồn fiber phát bước sóng ~1.064µm, được kim loại hấp thụ tốt nên đây là dòng duy nhất trong ba dòng cắt được thép, inox, nhôm, đồng ở tốc độ công nghiệp. Công suất quyết định độ dày cắt được: nhóm 1–2kW dùng cho tôn mỏng, 3–6kW cho tấm trung bình, còn 10kW trở lên phục vụ tấm dày. Máy fiber gần như không hao mòn nguồn theo thời gian sử dụng bình thường nên chi phí vận hành dài hạn thấp hơn CO₂ cùng khổ bàn, dù giá đầu tư ban đầu cao hơn.
⚠️ Không cắt được mica, gỗ, vải — đó là việc của dòng CO₂.
| Model | Công suất | Khổ bàn | Dày tối đa (thép) |
|---|---|---|---|
| Bodor BCL-1530 Fiber 2000W | 2000W | 1500×3000mm | 16mm |
| Han's Laser P30 3000W | 3000W | 1500×3000mm | 20mm |
| Bodor BCL-1530 Fiber 1000W | 1000W | 1500×3000mm | 10mm |
| Bodor BCL-1530 Fiber 3000W | 3000W | 1500×3000mm | 20mm |
| Bodor A6Plus Fiber 6000W | 6000W | 1500×3000mm | 25mm |
| Han's Laser G3015F Fiber 6000W | 6000W | 1500×3000mm | 25mm |
| ILM 3015S Fiber 1500W | 1500W | 1500×3000mm | 12mm |
| ILM 3015S Fiber 2000W | 2000W | 1500×3000mm | 16mm |
| ILM 6020S Fiber 3000W (Bàn đổi) | 3000W | 2000×6000mm | 20mm |
| EMC-3060GR Fiber 6000W | 6000W | 1500×3000mm | 45mm |
| Yawei HLA-3015 Fiber 2000W | 2000W | 1500×3000mm | 16mm |
| xTool F1 Ultra 20W (Fiber + Diode) | 20W | 120×120mm | — |
| EMC-30120GR Fiber 12000W | 12000W | 3000×12000mm | 60mm |
| Bodor A6Plus Fiber 12000W | 12000W | 1500×3000mm | 60mm |
| Han's Laser GS3015 Fiber 6000W | 6000W | 1500×3000mm | 30mm |
| Trumpf TruLaser 3030 Fiber 5000W | 5000W | 1500×3000mm | 25mm |
Máy laser CO₂ — cắt và khắc phi kim
Ống phóng khí CO₂ cho bước sóng 10,6µm, bị phi kim hấp thụ mạnh nên phù hợp mica, gỗ, vải, da, giấy. Đường quang đi qua hệ gương phản xạ nên máy cần canh chỉnh và vệ sinh gương định kỳ — khác hẳn fiber dẫn tia bằng sợi quang. Ống phóng là vật tư tiêu hao, phải tính vào chi phí vận hành khi so sánh với fiber. Khổ bàn phổ biến từ 600×400mm cho xưởng nhỏ tới 1300×2500mm cho sản xuất.
⚠️ Cắt kim loại rất hạn chế — chọn sai dòng là lỗi tốn kém nhất khi mua máy.
| Model | Công suất | Khổ bàn | Dày tối đa (thép) |
|---|---|---|---|
| Máy cắt laser CO2 1325 130W | 130W | 1300×2500mm | — |
| Máy khắc laser 4060 (CO2 Mini 60W, khắc & cắt) | 60W | 400×600mm | — |
| Máy cắt laser CO2 6040 40W | 40W | 400×600mm | — |
| Máy cắt laser CO2 6090 80W | 80W | 600×900mm | — |
| Máy cắt laser CO2 1325 100W | 100W | 1300×2500mm | — |
| Máy cắt laser CO2 1610 150W 2 đầu | 150W | 1600×1000mm | — |
| Máy cắt laser CO2 1325 300W | 300W | 1300×2500mm | Không áp dụng |
Máy laser diode — khắc để bàn, công suất nhỏ
Dòng công suất thấp (thường 5–40W), giá rẻ, kích thước để bàn, chủ yếu dùng khắc gỗ, da, mica mỏng và làm quà tặng. Chùm tia từ chip diode phân kỳ nên cần thấu kính hội tụ, và chất lượng nét khắc phụ thuộc nhiều vào khâu hội tụ này. Đây là nhóm phù hợp người mới bắt đầu hoặc kinh doanh quà tặng quy mô nhỏ, ⛔ không dùng thay máy cắt công nghiệp.
⚠️ Không cắt được kim loại tấm ở mức dùng được trong sản xuất.
| Model | Công suất | Khổ bàn | Dày tối đa (thép) |
|---|---|---|---|
| xTool D1 Pro 20W | 20W | 430×390mm | — |
| xTool S1 40W (Hộp kín) | 40W | 498×319mm | — |
| xTool M1 Ultra 20W (Đa năng) | 20W | 380×380mm | — |
| Sculpfun S30 Pro Max 20W | 20W | 600×600mm | — |
| Ortur Laser Master 3 20W | 20W | 400×400mm | — |
Về số liệu trên trang này. Thông số lấy từ tài liệu kỹ thuật của từng model; khoảng giá là giá tham khảo thị trường tại ngày cập nhật ghi trong mỗi trang model, ⛔ không phải báo giá. Độ dày cắt tối đa là giá trị kỹ thuật của máy — tốc độ và chất lượng mép cắt ở sát ngưỡng đó luôn kém hơn nhiều so với cắt ở khoảng giữa dải.
Cần đối chiếu chi phí vận hành thay vì chỉ giá máy? Xem bài tính hiệu quả đầu tư và bảng giá tham khảo.