Máy Laser Fiber
Cắt kim loại inox, thép, nhôm, đồng – tốc độ cao, độ chính xác ±0.03mm
Máy laser fiber là máy cắt kim loại dùng nguồn sợi quang bước sóng 1.064nm, hấp thụ tốt trên inox, thép, nhôm, đồng. Trong danh mục Trường An, dải công suất chạy từ 1kW (thép 10mm) đến 12kW (thép 60mm); xưởng cơ khí vừa thường dừng ở 2–3kW. Phi kim như gỗ, mica phải dùng máy CO2.
Nhận báo giá theo độ dày cần cắtModel trong danh mục máy laser fiber — 16 model
Danh sách đầy đủ để xem nhanh danh mục có những model nào; bấm tên máy để mở toàn bộ thông số.
| Model | Hãng | Công suất |
|---|---|---|
| Bodor BCL-1530 Fiber 2000W | Bodor | 2.000W |
| Han's Laser P30 3000W | Han's Laser | 3.000W |
| Bodor BCL-1530 Fiber 1000W | Bodor | 1.000W |
| Bodor BCL-1530 Fiber 3000W | Bodor | 3.000W |
| Bodor A6Plus Fiber 6000W | Bodor | 6.000W |
| Han's Laser G3015F Fiber 6000W | Han's Laser | 6.000W |
| ILM 3015S Fiber 1500W | ILM | 1.500W |
| ILM 3015S Fiber 2000W | ILM | 2.000W |
| ILM 6020S Fiber 3000W (Bàn đổi) | ILM | 3.000W |
| EMC-3060GR Fiber 6000W | EMC Việt Nam | 6.000W |
| Yawei HLA-3015 Fiber 2000W | Yawei | 2.000W |
| xTool F1 Ultra 20W (Fiber + Diode) | xTool | 20W |
| EMC-30120GR Fiber 12000W | EMC Việt Nam | 12.000W |
| Bodor A6Plus Fiber 12000W | Bodor | 12.000W |
| Han's Laser GS3015 Fiber 6000W | Han's Laser | 6.000W |
| Trumpf TruLaser 3030 Fiber 5000W | Trumpf | 5.000W |
Máy Laser Fiber là gì?
Máy laser fiber sử dụng nguồn sợi quang pha Ytterbium, bước sóng 1.064nm — hiệu suất điện-quang cao hơn hẳn CO2, không cần bảo trì gương, và nguồn không phải vật tư tiêu hao thay định kỳ. Máy laser fiber là lựa chọn số 1 cho xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất cần cắt inox, thép carbon, nhôm, đồng, titan với độ chính xác cao và năng suất ổn định.
Máy Laser Fiber cắt được dày bao nhiêu? Bảng tra theo model thật
Mỗi dòng là thông số khai báo của một máy cụ thể đang bán, không phải dải số trung bình của thị trường — bấm tên model để đối chiếu toàn bộ thông số.
| Công suất | Model đối chiếu | Thép | Inox |
|---|---|---|---|
| 1kW | Bodor BCL-1530 Fiber 1000W | 10mm | 4mm |
| 1.5kW | ILM 3015S Fiber 1500W | 12mm | 5mm |
| 2kW | Bodor BCL-1530 Fiber 2000W | 16mm | 12mm |
| 3kW | Han's Laser P30 3000W | 20mm | 16mm |
| 6kW | Bodor A6Plus Fiber 6000W | 25mm | 16mm |
| 12kW | EMC-30120GR Fiber 12000W | 60mm | 30mm |
Nguồn: thông số đối chiếu trực tiếp theo 6model thật trong danh mục sản phẩm của Trường An — không phải số ước lượng. Độ dày là giới hạn cắt tối đa hãng công bố cho từng model; tốc độ là tốc độ dịch chuyển tối đa, không phải tốc độ cắt ở độ dày lớn nhất. Cập nhật 26/08/2026. Ô nào chưa có tài liệu đối chiếu được ghi “đang cập nhật”. Cần thông số cắt theo từng vật liệu × công suất thì tra ở bảng tra độ dày, khí cắt và tốc độ theo vật liệu, nơi số được tách theo loại khí hỗ trợ.
Biết độ dày và sản lượng tháng là đủ để chốt công suất. Gửi hai con số đó, kỹ sư đối chiếu lại với model trong bảng.
Nhận tư vấn công suấtXưởng của bạn nên chọn loại nào?
Đọc theo bài toán đang có, không đọc theo thông số.
Phần lớn đơn cửa cổng, vỏ tủ, biển hiệu inox nằm dưới 6mm — thêm kW ở đây chỉ làm tăng giá máy và tiền điện chứ không mở thêm loại việc nhận được. so sánh trực tiếp 1kW và 1.5kW cho xưởng kim loại mới.
Đây là điểm gãy của bài toán: 2kW đủ cho đa số đơn, 3kW mua thêm tốc độ ở dải dày. Chênh lệch phải tính theo giờ máy chạy thật, không theo thông số. phân tích hiệu quả đầu tư 2kW so với 3kW.
Từ 6kW trở lên tốc độ ở tấm mỏng cũng tăng theo, nên máy trả tiền bằng năng suất cả ngày chứ không chỉ bằng việc cắt được tấm dày hơn. bài toán 3kW so với 6kW khi xưởng mở rộng.
Ở dải này quyết định không còn nằm ở đầu cắt mà ở nạp phôi: bàn đổi chỗ và tự động hóa mới giữ được uptime, nếu không máy đắt vẫn đứng chờ người. khi nào cần đầu tư máy cắt laser công nghiệp 6kW–20kW.
Bàn đổi chỗ không làm máy cắt nhanh hơn, nó chỉ thu hồi phần thời gian máy chờ người — nên chỉ đáng tiền khi phần chờ đó đủ lớn, và có công thức để tự tính trước khi hỏi giá. cách tính xem bàn đổi chỗ có đáng đầu tư không.
Bước sóng 1.064nm của fiber không được phi kim hấp thụ đúng cách, nên đây là giới hạn vật lý chứ không phải giới hạn công suất; mua thêm kW không giải quyết được. vì sao máy laser fiber không cắt được gỗ.
Máy cắt tấm thường không kẹp và xoay được phôi tròn, nên chọn sai ở bước này phải mua thêm cả cụm cắt ống sau đó. khác biệt giữa cắt laser ống và cắt tấm.
Sự cố thường gặp khi vận hành máy laser fiber
Sáu tình huống dưới đây là thứ phát sinh sau khi máy về xưởng, không nằm trong tờ thông số lúc mua.
Chất lượng cắt tụt dần qua nhiều giờ chạy
Hai nguyên nhân rất khác nhau — quang học bẩn và sai tiêu điểm — cho cùng một mặt cắt xấu, nên nhìn phôi không tách được; phải tách bằng diễn biến theo thời gian. cách tách quang học bẩn khỏi sai tiêu điểm.
Ba via bám mép dưới đường cắt
Hình thái ba via chỉ ra nguyên nhân: bám mềm gạt được, bám cứng phải mài — hai loại đó không cùng một cách sửa. phân loại ba via theo hình thái để tìm đúng nguyên nhân.
Thép mạ kẽm cho mặt cắt rỗ và bốc khói nặng
Lớp kẽm bay hơi trước thép nền, nên đây là bài toán hút khói và bảo vệ quang học chứ không phải bài toán công suất. lưu ý khi cắt tôn và thép mạ kẽm bằng máy laser fiber.
Mặt bằng chưa có điện 3 pha đủ tải
Máy fiber từ 1kW trở lên chạy điện 3 pha 380V; chi phí kéo điện và tiền điện hàng tháng phải được cộng vào bài toán trước khi chốt máy, không phải sau. cách ước tính chi phí điện của máy cắt laser fiber.
Chiller bị coi là phụ kiện đi kèm
Đặt nhiệt độ nước thấp hơn môi trường quá nhiều gây ngưng tụ ngay trên bề mặt quang học bên trong nguồn laser — hạ nhiệt cho "mát hơn" là cách nhanh nhất làm hỏng thứ đắt nhất trên máy. cách đặt nhiệt độ và bảo dưỡng chiller làm mát máy laser.
Kính bảo vệ đầu cắt để quá lâu mới thay
Đây là chi tiết rẻ nhất trong chuỗi quang học và được thiết kế để hỏng trước; phần bám trên nó hấp thụ năng lượng rồi làm nóng chính nó, nên hỏng lan vào đầu cắt nếu để nguyên. dấu hiệu phải thay kính bảo vệ đầu cắt laser fiber.
Cắt đồng, đồng thau không ra như inox
Đồng phản xạ mạnh ở bước sóng fiber nên cần điều kiện riêng; đem thông số inox sang dùng là cách nhanh nhất làm hỏng cả phôi lẫn đầu cắt. kỹ thuật cắt đồng và đồng thau bằng laser fiber.
Máy Laser Fiber ứng dụng trong ngành nào?
Nên mua máy cắt laser Fiber công suất bao nhiêu?
1.000W–1.500W phù hợp xưởng nhỏ cắt tấm ≤8mm. 2.000W–3.000W là lựa chọn phổ biến nhất cho xưởng vừa. 6.000W+ dành cho công nghiệp nặng cần năng suất cao.
Giá máy cắt laser Fiber 2026 là bao nhiêu?
Giá dao động từ 450 triệu (1kW entry) đến 5 tỷ+ (12kW công nghiệp). Thương hiệu Trung Quốc (Bodor, Han's) giá cạnh tranh hơn Âu-Nhật 30–50% nhưng đã đạt chất lượng rất tốt.
Máy cắt laser Fiber cắt được vật liệu gì?
Laser Fiber cắt xuất sắc trên inox (SS304/316), thép carbon, nhôm, đồng, brass, titan. Bước sóng 1.064nm được hấp thụ tốt bởi kim loại. Không phù hợp với phi kim như gỗ, mica, vải.
Nguồn laser Raycus, Max hay IPG tốt hơn?
IPG (Đức) chất lượng hàng đầu nhưng giá cao hơn 30–50%. Raycus và Max Photonics (Trung Quốc) đạt chất lượng tốt, giá cạnh tranh, được dùng rộng rãi tại Việt Nam. Chọn theo ngân sách và khả năng bảo hành địa phương.
Chi phí vận hành máy cắt laser Fiber mỗi giờ là bao nhiêu?
Máy 2kW: điện ~30–40k đ/giờ + khí hỗ trợ (N2/O2) ~10–20k đ/giờ + tiêu hao phụ kiện đầu cắt ~5–10k đ/giờ. Tổng khoảng 45–70k đ/giờ. Thấp hơn rất nhiều so với cắt plasma hoặc cưa CNC truyền thống.
Máy cắt laser Fiber có cần điện 3 pha không?
Có. Tất cả máy Fiber từ 1kW trở lên yêu cầu điện 3 pha 380V. Cần kiểm tra và nâng cấp hệ thống điện tại mặt bằng trước khi đặt máy. Chi phí kéo điện 3 pha khoảng 20–50 triệu tùy điều kiện.
Thời gian hoàn vốn khi đầu tư máy cắt laser Fiber là bao lâu?
Xưởng hoạt động 2 ca/ngày nhận gia công, máy 2kW giá 600 triệu thường hoàn vốn trong 12–18 tháng. Với đơn hàng ổn định và lấp đầy công suất, nhiều xưởng hoàn vốn dưới 12 tháng.
Đọc tiếp theo hướng nào?
- Nếu câu hỏi còn nằm ở chỗ vì sao cùng công suất mà báo giá chênh nhau vài trăm triệu, bảy yếu tố cấu thành giá máy cắt laser giải thích phần chênh đó.
- Nguồn laser là hạng mục đắt nhất trong máy và cũng là chỗ dễ bị đánh tráo nhất khi so giá — so sánh Raycus, IPG và Max Photonics theo chất lượng và giá.
- Xưởng đang chạy plasma và cân nhắc đổi thì con số cần so không phải giá máy mà là chi phí mỗi mét cắt — chi phí vận hành laser fiber và plasma khác nhau ở cấu trúc.
- Muốn biết bao lâu thì máy trả xong tiền của chính nó, cách tính ROI máy 2kW từ số liệu xưởng Việt Nam.
- Khổ bàn quyết định tỷ lệ hao phôi nhiều hơn người mua thường nghĩ, nên trước khi chốt máy hãy đọc khác biệt giữa bàn 1530, 2040 và 3015.
- Chưa muốn mua máy mà chỉ cần hàng cắt xong, dịch vụ gia công cắt laser theo tỉnh của Trường An nhận việc theo bản vẽ.