Máy Laser Fiber
Cắt kim loại inox, thép, nhôm, đồng cho xưởng cơ khí và nhà máy
Máy laser fiber là máy cắt kim loại dùng nguồn sợi quang bước sóng 1.064nm, hấp thụ tốt trên inox, thép, nhôm, đồng. Trong danh mục Trường An, công suất chạy từ 1kW đến 12kW; mức nên chọn tùy độ dày chiếm nhiều đơn nhất và số ca máy chạy, không tùy độ dày lớn nhất từng gặp. Phi kim như gỗ, mica phải dùng máy CO2.
Nhận báo giá theo độ dày cần cắtTrả lời ngay
Máy cắt laser fiber dùng cho kim loại tấm: inox, thép carbon, nhôm, đồng thau, đồng. Chọn công suất theo độ dày chiếm nhiều đơn nhất và số ca chạy, không theo độ dày hiếm gặp. Đồng và đồng thau cắt mỏng hơn thép ở cùng công suất. Bảng dưới trích số công bố của Trumpf, Bystronic, Amada để tham chiếu; số đúng nằm trong catalogue model bạn mua.
Nên chọn nếu
- Việc chính là cắt tấm inox, thép carbon, nhôm hoặc đồng thau theo bản vẽ, đơn lặp lại hoặc loạt nhỏ.
- Cần nhiều biên dạng khác nhau trên cùng một tấm, đổi file là đổi việc, không muốn làm khuôn hay dập.
- Muốn chủ động tiến độ giao hàng thay vì chờ xưởng gia công ngoài, và đã có mặt bằng, điện, khí cho máy.
- Có phôi thật của xưởng để cắt thử trước khi chốt model và công suất.
Cân nhắc loại khác nếu
- Vật liệu chính là gỗ, mica, vải, da, nhựa: chuyển sang máy laser CO2.
- Chỉ cắt vài chi tiết mỗi tháng: nên so với phương án gửi bản vẽ thuê gia công trước khi đầu tư máy.
- Việc chính là tấm đồng, đồng thau dày: các hãng công bố mức tối đa của nhóm này thấp hơn thép nhiều, cần đối chiếu đúng model.
- Chưa có mặt bằng, nguồn điện, nguồn khí và người vận hành: phần này nên xử lý trước khi đặt máy.
Số trong bảng là của máy các hãng nêu tên, dùng để hình dung mặt bằng độ dày theo công suất. Độ dày, khổ bàn và cấu hình của model đang tư vấn tại Trường An lấy theo catalogue của model đó, không suy từ bảng này.
Độ dày tối đa theo công suất — số công bố của hãng, dùng tham chiếu
| Công suất | Hãng · dòng máy | Thép thường (mm) | Inox (mm) | Nhôm (mm) | Đồng thau (mm) | Đồng (mm) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1–2 kW | Chưa có số chính hãng đối chiếu — hỏi bảng của hãng khi đặt hàng | — | — | — | — | — | — |
| 3 kW | Amada · ENSIS-3015AJe | 25 | 15 | 12 | 8 | 6 | 4 |
| 3 kW | Bystronic · nguồn Fiber 3000 | 20 | 12 | 12 | 6 | 6 | 3 |
| 4 kW | Trumpf · TruLaser 1030/1040/1060 fiber, TruFiber 4001 | 22 (25 với gói tấm dày) | 20 (25 với gói tấm dày) | 20 | 8 | 8 | 2 |
| 4 kW | Bystronic · nguồn Fiber 4000 | 20 (25 với BeamShaper) | 15 | 20 | 8 | 8 | 3 |
| 6 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 6001 | 25 (32 với gói tấm dày) | 25 (35 với gói tấm dày) | 25 | 10 | 10 | 1 |
| 6 kW | Bystronic · nguồn Fiber 6000 | 25 (30 với BeamShaper) | 30 | 30 | 15 | 12 | 3 |
| 6 kW | Amada · ENSIS-3015AJe | 25 | 25 | 25 | 15 | 12 | 4 |
| 12 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 12001 | 30 (35 với gói tấm dày) | 40 (50 với gói tấm dày) | 30 (40 với gói tấm dày) | 12,7 | 12,7 | 1 |
| 12 kW | Bystronic · nguồn Fiber 12000 | 25 (30 với BeamShaper) | 30 | 30 | 15 | 15 | 3 |
| 12 kW | Amada · ENSIS-3015AJe | 25 | 25 | 25 | 18 | 12 | 4 |
Nguồn: Trumpf — TruLaser 3030 fiber / 3040 fiber / 3060 fiber / 3080 fiber (bảng độ dày tối đa theo TruFiber 6001/9001/12001/24001) (đọc 31/10/2026); Trumpf — TruLaser Series 1000 fiber, Machine technical data (TruLaser 1030/1040/1060 fiber, TruFiber 4001/6001/9001/12001), tài liệu ngày 25.12.2025 (đọc 31/10/2026); Bystronic — Laser Technology description, ByStar Fiber 6225/8025 Technical Data (bảng nguồn Fiber 3000 đến Fiber 30000 và ghi chú điều kiện đạt độ dày tối đa) (đọc 31/10/2026); Amada — ENSIS-AJe series: ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ (bảng Material thickness max. theo công suất 3000–15000 W) (đọc 31/10/2026). Mỗi hàng là máy của đúng hãng đó; khác hãng, khác dòng, khác điều kiện nên không dùng để xếp hạng hãng. Cột Nguồn là số thứ tự trong danh sách nguồn bên dưới. Đây là độ dày tối đa theo công bố của hãng, không phải độ dày cắt đẹp hằng ngày; Bystronic nêu giá trị chỉ đạt khi máy được bảo dưỡng tốt và vật liệu đạt chất lượng yêu cầu; Amada nêu giá trị phụ thuộc chất lượng vật liệu và điều kiện môi trường. Các nguồn không ghi loại khí cho từng giá trị.
Chọn theo nhu cầu của xưởng
Xưởng cơ khí làm chi tiết mỏng
Công suất thấp đến trung bình là đủ nếu phần lớn đơn hàng là tấm mỏng; tính theo độ dày chiếm nhiều đơn nhất của xưởng.
Lưu ý: Đừng chọn theo một đơn dày hiếm gặp; đơn đó có thể gửi gia công ngoài.
Cắt tấm dày thường xuyên
Cần công suất cao hơn và đối chiếu bảng độ dày của hãng cho đúng model, có tính cả gói tuỳ chọn tấm dày nếu hãng cung cấp.
Lưu ý: Mức tối đa của hãng chỉ đạt trong điều kiện hãng nêu; hỏi thêm độ dày và tốc độ cắt xưởng dùng hằng ngày, rồi yêu cầu cắt thử phôi.
Inox là chính
Ưu tiên cấu hình cắt bằng khí nitơ cho mép sáng, nên nguồn khí và lượng tiêu thụ là phần cần tính sớm.
Lưu ý: Hỏi rõ tốc độ và áp suất khí của hãng ở độ dày xưởng hay cắt, không chỉ độ dày tối đa.
Nhôm, đồng thau, đồng
Nhóm này các hãng công bố độ dày tối đa thấp hơn thép ở cùng công suất; chọn công suất theo bảng của đúng hãng và đúng vật liệu.
Lưu ý: Đừng đem bảng thông số inox sang dùng cho đồng; yêu cầu bộ thông số riêng và cắt thử.
Chạy nhiều ca, đơn đều
Xem kỹ chiller, hút khói, bàn đổi pallet và chính sách vật tư tiêu hao vì máy chạy lâu thì các phần này quyết định thời gian dừng máy.
Lưu ý: Hỏi thời gian phản hồi kỹ thuật và kho vật tư tại Việt Nam, không chỉ giá máy.
Ngân sách hạn chế hoặc việc không đều
Cân nhắc gửi bản vẽ thuê gia công cắt laser theo từng đơn trước, đủ khối lượng ổn định rồi mới tính mua máy.
Lưu ý: Nhớ cộng điện, khí, mặt bằng, người vận hành và vật tư vào bài toán, không chỉ giá máy.
Hỏi nhà cung cấp trước khi chốt
- Nguồn laser của hãng nào, model gì, bảo hành nguồn bao lâu và ai là đơn vị bảo hành tại Việt Nam?
- Đầu cắt hãng nào, có tự động lấy nét không, vật tư tiêu hao đi kèm gồm những gì và thay bao lâu một lần?
- Bộ điều khiển và phần mềm nào, có nhập được file DXF của xưởng không, bản quyền phần mềm tính thế nào?
- Cắt từng vật liệu của xưởng cần khí gì (nitơ, oxy hay khí nén), áp suất và lưu lượng bao nhiêu, nguồn cấp khí tính vào báo giá ra sao?
- Chiller đi kèm là loại nào, công suất làm mát ra sao và có yêu cầu nhiệt độ phòng đặt máy không?
- Hệ hút khói và bụi có nằm trong cấu hình không, bộ lọc thay thế thế nào?
- Có bàn đổi pallet không, thời gian đổi bàn và khổ bàn thực tế của model là bao nhiêu theo catalogue?
- Máy cần nguồn điện bao nhiêu pha, tải bao nhiêu, dây dẫn và aptomat yêu cầu gì để xưởng chuẩn bị trước?
- Bảo hành tách theo cụm nào (nguồn, đầu cắt, bàn máy, điều khiển), thời hạn từng cụm và thời gian kỹ thuật có mặt?
- Nghiệm thu bằng phôi của xưởng thế nào: cắt thử đúng vật liệu, độ dày, bản vẽ của mình, ghi lại thông số và tiêu chí đạt trước khi thanh toán?
Chưa có báo giá niêm yết trên trang này. Gửi yêu cầu báo giá theo cấu hình.
Bảng in được và công cụ lọc theo độ dày
Muốn mang bảng độ dày theo công suất đi hỏi nhà cung cấp, mở bảng chọn công suất theo vật liệu (in được); muốn lọc theo độ dày của mình, dùng công cụ chọn công suất. Cả hai chỉ dùng số công bố của hãng, có nguồn và ngày đọc.
Model trong danh mục máy laser fiber — 12 model
Danh sách đầy đủ để xem nhanh danh mục có những model nào; bấm tên máy để mở toàn bộ thông số.
| Model | Hãng | Công suất |
|---|---|---|
| Han's Laser P30 3000W | Han's Laser | 3.000W |
| Bodor A6Plus Fiber 6000W | Bodor | 6.000W |
| Han's Laser G3015F Fiber 6000W | Han's Laser | 6.000W |
| ILM 3015S Fiber 1500W | ILM | 1.500W |
| ILM 3015S Fiber 2000W | ILM | 2.000W |
| ILM 6020S Fiber 3000W (Bàn đổi) | ILM | 3.000W |
| EMC-3060GR Fiber 6000W | EMC Việt Nam | 6.000W |
| Yawei HLA-3015 Fiber 2000W | Yawei | 2.000W |
| xTool F1 Ultra 20W (Fiber + Diode) | xTool | 20W |
| EMC-30120GR Fiber 12000W | EMC Việt Nam | 12.000W |
| Bodor A6Plus Fiber 12000W | Bodor | 12.000W |
| Han's Laser GS3015 Fiber 6000W | Han's Laser | 6.000W |
Máy Laser Fiber là gì?
Máy laser fiber sử dụng nguồn sợi quang pha Ytterbium, bước sóng 1.064nm — hiệu suất điện-quang thường cao hơn CO2, ít phải bảo trì gương hơn, và nguồn không phải vật tư tiêu hao thay định kỳ như ống CO2. Máy laser fiber thường là lựa chọn của xưởng cơ khí và nhà máy cần cắt inox, thép carbon, nhôm, đồng, titan ổn định; độ chính xác và năng suất thực tế tùy model, thông số cắt và tay nghề vận hành.
Máy Laser Fiber cắt được dày bao nhiêu? Bảng tra theo model thật
Mỗi dòng là thông số khai báo của một máy cụ thể đang bán, không phải dải số trung bình của thị trường — bấm tên model để đối chiếu toàn bộ thông số.
| Công suất | Model đối chiếu | Thép | Inox |
|---|---|---|---|
| 1.5kW | ILM 3015S Fiber 1500W | Theo thông số nhà sản xuất | Theo thông số nhà sản xuất |
| 2kW | ILM 3015S Fiber 2000W | Theo thông số nhà sản xuất | Theo thông số nhà sản xuất |
| 3kW | Han's Laser P30 3000W | 20mm | 16mm |
| 6kW | Bodor A6Plus Fiber 6000W | 25mm | 16mm |
| 12kW | EMC-30120GR Fiber 12000W | 60mm | 30mm |
Nguồn: thông số tham khảo ghi trên trang sản phẩm của 5model trong danh mục Trường An, chưa đối chiếu catalogue hãng. Độ dày là giới hạn cắt tối đa theo thông số tham khảo, không phải độ dày cắt kinh tế hằng ngày. Ô nào chưa có số ghi “—”. Cần thông số cắt theo từng vật liệu × công suất thì tra ở bảng tra độ dày, khí cắt và tốc độ theo vật liệu, nơi số được tách theo loại khí hỗ trợ.
Biết độ dày và sản lượng tháng là đủ để chốt công suất. Gửi hai con số đó, kỹ sư đối chiếu lại với model trong bảng.
Nhận tư vấn công suấtXưởng của bạn nên chọn loại nào?
Đọc theo bài toán đang có, không đọc theo thông số.
Đơn tấm mỏng như cửa cổng, vỏ tủ, biển hiệu inox không cần nhiều kW — thêm kW ở đây chủ yếu làm tăng giá máy và tiền điện chứ chưa chắc mở thêm loại việc nhận được; hãy đối chiếu độ dày của các đơn thực tế. so sánh trực tiếp 1kW và 1.5kW cho xưởng kim loại mới.
Đây là điểm gãy của bài toán: tùy cơ cấu đơn, 2kW có thể đủ, còn 3kW mua thêm tốc độ ở dải dày. Chênh lệch phải tính theo giờ máy chạy thật, không theo thông số. phân tích hiệu quả đầu tư 2kW so với 3kW.
Công suất cao hơn còn tăng tốc độ cả ở tấm mỏng, nên máy trả tiền bằng năng suất cả ngày chứ không chỉ bằng việc cắt được tấm dày hơn; mức tăng thật tùy máy và vật liệu. bài toán 3kW so với 6kW khi xưởng mở rộng.
Ở dải này quyết định không còn nằm ở đầu cắt mà ở nạp phôi: bàn đổi chỗ và tự động hóa mới giữ được uptime, nếu không máy đắt vẫn đứng chờ người. khi nào cần đầu tư máy cắt laser công nghiệp 6kW–20kW.
Bàn đổi chỗ không làm máy cắt nhanh hơn, nó chỉ thu hồi phần thời gian máy chờ người — nên chỉ đáng tiền khi phần chờ đó đủ lớn, và có công thức để tự tính trước khi hỏi giá. cách tính xem bàn đổi chỗ có đáng đầu tư không.
Bước sóng 1.064nm của fiber không được phi kim hấp thụ đúng cách, nên đây là giới hạn vật lý chứ không phải giới hạn công suất; mua thêm kW không giải quyết được. vì sao máy laser fiber không cắt được gỗ.
Máy cắt tấm thường không kẹp và xoay được phôi tròn, nên chọn sai ở bước này phải mua thêm cả cụm cắt ống sau đó. khác biệt giữa cắt laser ống và cắt tấm.
Sự cố thường gặp khi vận hành máy laser fiber
Sáu tình huống dưới đây là thứ phát sinh sau khi máy về xưởng, không nằm trong tờ thông số lúc mua.
Chất lượng cắt tụt dần qua nhiều giờ chạy
Hai nguyên nhân rất khác nhau — quang học bẩn và sai tiêu điểm — cho cùng một mặt cắt xấu, nên nhìn phôi không tách được; phải tách bằng diễn biến theo thời gian. cách tách quang học bẩn khỏi sai tiêu điểm.
Ba via bám mép dưới đường cắt
Hình thái ba via chỉ ra nguyên nhân: bám mềm gạt được, bám cứng phải mài — hai loại đó không cùng một cách sửa. phân loại ba via theo hình thái để tìm đúng nguyên nhân.
Thép mạ kẽm cho mặt cắt rỗ và bốc khói nặng
Lớp kẽm bay hơi trước thép nền, nên đây là bài toán hút khói và bảo vệ quang học chứ không phải bài toán công suất. lưu ý khi cắt tôn và thép mạ kẽm bằng máy laser fiber.
Mặt bằng chưa có điện 3 pha đủ tải
Máy fiber công suất kW thường chạy điện 3 pha; điện áp và tải cụ thể lấy theo tài liệu hãng của từng model. Chi phí kéo điện và tiền điện hàng tháng phải được cộng vào bài toán trước khi chốt máy, không phải sau. cách ước tính chi phí điện của máy cắt laser fiber.
Chiller bị coi là phụ kiện đi kèm
Đặt nhiệt độ nước thấp hơn nhiều so với môi trường có thể gây ngưng tụ trên bề mặt quang học bên trong nguồn laser — hạ nhiệt cho "mát hơn" có thể làm hỏng bộ phận đắt nhất trên máy, nên đặt theo đúng dải trong tài liệu của hãng nguồn. cách đặt nhiệt độ và bảo dưỡng chiller làm mát máy laser.
Kính bảo vệ đầu cắt để quá lâu mới thay
Kính bảo vệ thường là chi tiết rẻ trong chuỗi quang học và được thiết kế để hỏng trước; phần bám trên nó hấp thụ năng lượng rồi làm nóng chính nó, nên hư hại có thể lan vào đầu cắt nếu để nguyên. dấu hiệu phải thay kính bảo vệ đầu cắt laser fiber.
Cắt đồng, đồng thau không ra như inox
Đồng phản xạ mạnh ở bước sóng fiber nên cần điều kiện riêng; đem nguyên thông số inox sang dùng dễ làm hỏng phôi và đầu cắt. kỹ thuật cắt đồng và đồng thau bằng laser fiber.
Máy Laser Fiber ứng dụng trong ngành nào?
Máy cắt laser fiber nên chọn 1kW hay 2kW?
Chọn theo độ dày và vật liệu chiếm nhiều đơn nhất của xưởng, không theo độ dày lớn nhất từng gặp. Bảng ở trên bắt đầu từ mức 3 kW vì dải 1–2 kW chưa có số chính hãng đối chiếu. Khi cân nhắc hai mức này, hãy xin bảng độ dày, loại khí và tốc độ của hãng cho đúng model rồi cắt thử phôi của xưởng.
Máy cắt fiber cắt được inox dày bao nhiêu?
Tuỳ công suất, hãng, khí và gói tuỳ chọn. Theo công bố trong bảng: Amada 3 kW inox 15 mm; Bystronic nguồn Fiber 3000 là 12 mm; Trumpf TruFiber 4001 là 20 mm; ở 6 kW các hãng nêu 25 đến 30 mm. Đó là mức tối đa trong điều kiện hãng nêu, nên xem bảng của đúng model và cắt thử.
Máy laser fiber có cắt được đồng, nhôm, đồng thau không?
Có, các hãng trong bảng đều công bố số cho nhôm, đồng thau và đồng. Mức tối đa của đồng và đồng thau thấp hơn thép ở cùng công suất, ví dụ Trumpf 6 kW nêu 10 mm cho cả hai, thép thường 25 mm. Cần bộ thông số riêng cho từng vật liệu; hỏi hãng và cắt thử đúng tấm của xưởng.
Máy cắt laser fiber cần dùng khí gì?
Khí hỗ trợ là oxy, nitơ hoặc khí nén tuỳ vật liệu và yêu cầu mép cắt, theo mô tả của Bystronic. Khi hỏi mua, xin hãng ghi rõ cắt từng vật liệu xưởng dùng cần loại khí nào, áp suất, lưu lượng và cách cấp khí (bình, bồn hay máy nén), để tính vào chi phí vận hành ngay từ đầu.
Giá máy cắt laser fiber 1000w là bao nhiêu?
Trang này không niêm yết giá khi chưa có báo giá nguồn rõ ràng của từng model. Giá phụ thuộc hãng nguồn laser, đầu cắt, khổ bàn, bộ điều khiển, chiller, bàn đổi, hút khói và bảo hành. Gửi vật liệu, độ dày, khổ tấm và số ca chạy để nhận báo giá theo cấu hình cụ thể, ghi rõ cái gì nằm trong và ngoài giá.
Máy fiber có cắt được gỗ, mica, vải không?
Không nên. Máy fiber dành cho kim loại tấm; gỗ, mica, vải, da, nhựa thuộc việc của máy laser CO2. Nếu xưởng vừa có kim loại vừa có phi kim, cần tách hai nhóm việc: fiber cho kim loại, CO2 cho phi kim, hoặc gửi phần việc không phải sở trường sang xưởng gia công phù hợp.
Nên mua máy cắt fiber hay thuê xưởng gia công cắt laser?
Thuê gia công hợp khi khối lượng chưa đều hoặc chưa rõ vật liệu chủ lực. Mua máy hợp khi đơn hàng ổn định, có người vận hành, mặt bằng, điện và khí. Hãy cộng đủ điện, khí, vật tư, bảo trì và nhân công rồi so với báo giá gia công của cùng một bộ bản vẽ, thay vì chỉ so giá máy.
Trước khi xin báo giá máy cắt fiber cần chuẩn bị gì?
Chuẩn bị vật liệu chính, độ dày chiếm nhiều đơn nhất, độ dày lớn nhất hiếm gặp, khổ tấm, số ca chạy mỗi ngày, mặt bằng và nguồn điện hiện có, cùng vài file bản vẽ thật. Với dữ liệu này, nhà cung cấp mới đề xuất đúng công suất và cấu hình, và hai bên có phôi để nghiệm thu bằng cắt thử.
Máy cắt laser fiber: các cách gọi theo công suất và việc
Máy cắt laser fiber hay được gọi theo công suất (1000W, 1500W, 2000W, 3000W) hoặc theo việc (cắt inox, cắt sắt). Bảng nối từng cách gọi với bài chọn công suất và bảng độ dày công bố của hãng ở trên.
| Cách gọi | Thực chất là | Xem trang |
|---|---|---|
| máy cắt laser fiber 1000W, 1500W | Mức công suất thấp của máy fiber cho xưởng mới và tấm mỏng; chưa có số độ dày chính hãng nào đối chiếu được cho dải 1 đến 2 kW, nên theo thông số nhà sản xuất. | chọn 1kW hay 1,5kW |
| máy cắt laser fiber 2000W, 3000W | Mức phổ thông cho xưởng cơ khí đa dạng độ dày; so hai mức bằng hồ sơ độ dày của xưởng chứ không bằng con số công suất. | fiber 2kW hay 3kW |
| máy cắt laser fiber 6000W trở lên | Dải công suất lớn cho tấm dày và nhiều ca; có bảng độ dày theo số công bố của hãng. | Máy cắt laser công nghiệp · 3kW hay 6kW |
| cắt laser inox, cắt laser kim loại | Việc của máy fiber; inox cắt bằng khí nitơ cho mép sáng, tính khí vào chi phí. | cắt inox bằng O₂ hay N₂ · công cụ chọn công suất theo độ dày |
| máy cắt fiber laser, máy laser fiber | Cách gọi đảo từ của máy cắt laser fiber; cùng một nhóm máy. | fiber hay CO2 |
| giá máy cắt laser fiber | Đổi theo công suất, hãng nguồn laser và hạng mục đi kèm; trang không niêm yết giá. | Cách đọc báo giá |
Nên mua máy cắt laser Fiber công suất bao nhiêu?
Công suất thấp (khoảng 1kW–1,5kW) hợp xưởng nhỏ cắt tấm mỏng; công suất trung bình (2kW–3kW) hợp xưởng cơ khí vừa, đơn hàng lẫn lộn; từ 6kW trở lên dành cho cắt tấm dày và năng suất cao. Mốc để chọn là độ dày chiếm nhiều đơn nhất và số ca máy chạy, không phải độ dày lớn nhất từng gặp.
Giá máy cắt laser Fiber 2026 là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc công suất nguồn, khổ bàn, hãng nguồn laser, đầu cắt, hệ điều khiển và cấu hình đi kèm, nên Trường An không niêm yết một con số chung. Máy thương hiệu Trung Quốc và máy Âu–Nhật thường chênh nhau về cả giá lẫn hậu mãi; hãy so báo giá cùng cấu hình và hỏi rõ phạm vi bảo hành.
Máy cắt laser Fiber cắt được vật liệu gì?
Laser Fiber cắt tốt trên inox (SS304/316), thép carbon, nhôm, đồng, brass, titan, mỗi vật liệu cần bộ thông số riêng (đồng và đồng thau phản xạ mạnh nên cần điều kiện riêng). Bước sóng 1.064nm được kim loại hấp thụ tốt. Không phù hợp với phi kim như gỗ, mica, vải.
Nguồn laser Raycus, Max hay IPG tốt hơn?
Nguồn IPG Photonics (xuất xứ Mỹ), Raycus và Max Photonics (Trung Quốc) đều được dùng trong máy cắt fiber tại Việt Nam. Khác biệt về giá, độ ổn định và bảo hành tùy dòng nguồn cụ thể, nên hãy hỏi rõ model nguồn, thời hạn bảo hành nguồn và đơn vị bảo hành tại Việt Nam, rồi chọn theo ngân sách và khả năng hỗ trợ tại địa phương.
Chi phí vận hành máy cắt laser Fiber mỗi giờ là bao nhiêu?
Chi phí vận hành mỗi giờ gồm điện, khí hỗ trợ (N2 hoặc O2), vật tư đầu cắt (béc, kính bảo vệ) và nhân công đứng máy. Trị số khác nhau theo công suất, giá điện, loại khí và cường độ chạy, nên cần tính từ hóa đơn điện và báo giá khí, vật tư của chính xưởng thay vì dùng một con số chung.
Máy cắt laser Fiber có cần điện 3 pha không?
Máy fiber công suất kW thường dùng điện 3 pha; điện áp, tải và dây dẫn lấy theo tài liệu hãng của từng model. Cần kiểm tra và nâng cấp hệ thống điện tại mặt bằng trước khi đặt máy; chi phí kéo điện tùy khoảng cách và hạ tầng, nên nhờ thợ điện báo giá riêng.
Thời gian hoàn vốn khi đầu tư máy cắt laser Fiber là bao lâu?
Thời gian hoàn vốn không suy ra được từ công suất máy: nó bằng tổng tiền bỏ ra chia cho lãi gộp thu về mỗi tháng, và mẫu số là số đơn thật sự nhận được của xưởng. Hãy thu thập số liệu thật của xưởng rồi nhập vào công cụ tính hiệu quả đầu tư laser.
Đọc tiếp theo hướng nào?
- Nếu câu hỏi còn nằm ở chỗ vì sao cùng công suất mà báo giá chênh nhau vài trăm triệu, bảy yếu tố cấu thành giá máy cắt laser giải thích phần chênh đó.
- Nguồn laser là hạng mục đắt nhất trong máy và cũng là chỗ dễ bị đánh tráo nhất khi so giá — so sánh Raycus, IPG và Max Photonics theo chất lượng và giá.
- Xưởng đang chạy plasma và cân nhắc đổi thì con số cần so không phải giá máy mà là chi phí mỗi mét cắt — chi phí vận hành laser fiber và plasma khác nhau ở cấu trúc.
- Muốn biết bao lâu thì máy trả xong tiền của chính nó, cách tính ROI máy 2kW từ số liệu xưởng Việt Nam.
- Khổ bàn quyết định tỷ lệ hao phôi nhiều hơn người mua thường nghĩ, nên trước khi chốt máy hãy đọc khác biệt giữa bàn 1530, 2040 và 3015.
- Có tài liệu thông số cắt của các máy đang cân nhắc thì ghi tốc độ, khí và áp suất theo từng độ dày vào bảng tham số cắt laser fiber tự điền theo độ dày.
- Muốn biết một lô hàng chiếm bao nhiêu giờ máy trước khi chốt công suất, nhập bản vẽ vào công cụ tính thời gian cắt laser theo đường cắt và số lần xuyên.
- Chưa muốn mua máy mà chỉ cần hàng cắt xong, dịch vụ gia công cắt laser theo tỉnh của Trường An nhận việc theo bản vẽ.