Bảng chọn công suất laser theo vật liệu
Bảng một trang cho thấy độ dày tối đa mà từng hãng công bố ở mỗi mức công suất, theo vật liệu: thép, inox, nhôm, đồng thau, đồng cho laser fiber; acrylic, gỗ, MDF cho laser CO2. Mỗi dòng ghi nguồn; chỗ hãng không công bố thì ghi theo thông số nhà sản xuất. Cập nhật 04/11/2026.
Cách đọc bảng
- Số là độ dày tối đa hãng công bố cho máy của chính hãng đó, không phải model trong danh mục của Trường An và không phải độ dày cắt đẹp hằng ngày.
- Số trong ngoặc là mức đạt khi dùng gói hoặc tuỳ chọn của hãng; hãng không công bố cho vật liệu nào thì dòng đó không xuất hiện.
- Dải 1 đến 2 kW fiber chưa có số chính hãng nào đối chiếu được: theo thông số nhà sản xuất, hãy xin bảng độ dày của hãng cho đúng model.
- Gỗ và MDF: giá trị mm quy đổi 1 inch = 25,4 mm. Dòng ghi “khuyến nghị” là mức hãng khuyến nghị, không phải độ dày tối đa.
Thép thường (thép carbon)
Loại máy: laser fiber · trang vật liệu
| Công suất | Hãng · dòng máy | Độ dày tối đa (mm) | Ghi chú của hãng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 3 kW | Amada · ENSIS-3015AJe | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 3 kW | Bystronic · nguồn Fiber 3000 | 20 | Nguyên văn: 20 | [2] |
| 4 kW | Bystronic · nguồn Fiber 4000 | 20 (25) | Số trong ngoặc: khi dùng BeamShaper. Nguyên văn: 20 (25 với BeamShaper) | [2] |
| 4 kW | Trumpf · TruLaser 1030/1040/1060 fiber, TruFiber 4001 | 22 (25) | Số trong ngoặc: khi dùng gói tấm dày. Nguyên văn: 22 (25 với gói tấm dày) | [3] |
| 6 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 6 kW | Bystronic · nguồn Fiber 6000 | 25 (30) | Số trong ngoặc: khi dùng BeamShaper. Nguyên văn: 25 (30 với BeamShaper) | [2] |
| 6 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 6001 | 25 (32) | Số trong ngoặc: khi dùng gói tấm dày. Nguyên văn: 25 (32 với gói tấm dày) | [4] |
| 8 kW | Bystronic · nguồn Fiber 8000 (chỉ có trong bảng độ dày của hãng) | 25 (30) | Số trong ngoặc: khi dùng BeamShaper. Nguyên văn: 25 (30 với BeamShaper) | [2] |
| 9 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 9 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 9001 | 25 (32) | Số trong ngoặc: khi dùng gói tấm dày. Nguyên văn: 25 (32 với gói tấm dày) | [4] |
| 10 kW | Bystronic · nguồn Fiber 10000 | 25 (30) | Số trong ngoặc: khi dùng BeamShaper. Nguyên văn: 25 (30 với BeamShaper) | [2] |
| 12 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 12 kW | Bystronic · nguồn Fiber 12000 | 25 (30) | Số trong ngoặc: khi dùng BeamShaper. Nguyên văn: 25 (30 với BeamShaper) | [2] |
| 12 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 12001 | 30 (35) | Số trong ngoặc: khi dùng gói tấm dày. Nguyên văn: 30 (35 với gói tấm dày) | [4] |
| 15 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe | 25 | Nguyên văn: 30 (ENSIS-3015AJe, hãng ghi giá trị này cho LST 3015 E); 25 (ENSIS-4020AJe, hãng ghi cho LST 4020 E) | [1] |
| 15 kW | Bystronic · nguồn Fiber 15000 | 25 (30) | Số trong ngoặc: khi dùng BeamShaper; 50 với tuỳ chọn Advanced Applications. Nguyên văn: 25 (30 với BeamShaper; 50 với tuỳ chọn Advanced Applications) | [2] |
| 20 kW | Bystronic · nguồn Fiber 20000 | 25 (50) | Số trong ngoặc: khi dùng Advanced Applications. Nguyên văn: 25 (50 với tuỳ chọn Advanced Applications) | [2] |
| 24 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 24001 | 40 (60) | Số trong ngoặc: khi dùng gói tấm dày. Nguyên văn: 40 (60 với gói tấm dày) | [4] |
| 30 kW | Bystronic · nguồn Fiber 30000 | 40 | Nguyên văn: 40 | [2] |
| 1–2 kW | Chưa có số chính hãng đối chiếu: theo thông số nhà sản xuất. | |||
Inox (thép không gỉ)
Loại máy: laser fiber · trang vật liệu
| Công suất | Hãng · dòng máy | Độ dày tối đa (mm) | Ghi chú của hãng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 3 kW | Amada · ENSIS-3015AJe | 15 | Nguyên văn: 15 | [1] |
| 3 kW | Bystronic · nguồn Fiber 3000 | 12 | Nguyên văn: 12 | [2] |
| 4 kW | Bystronic · nguồn Fiber 4000 | 15 | Nguyên văn: 15 | [2] |
| 4 kW | Trumpf · TruLaser 1030/1040/1060 fiber, TruFiber 4001 | 20 (25) | Số trong ngoặc: khi dùng gói tấm dày. Nguyên văn: 20 (25 với gói tấm dày) | [3] |
| 6 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 6 kW | Bystronic · nguồn Fiber 6000 | 30 | Nguyên văn: 30 | [2] |
| 6 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 6001 | 25 (35) | Số trong ngoặc: khi dùng gói tấm dày. Nguyên văn: 25 (35 với gói tấm dày) | [4] |
| 8 kW | Bystronic · nguồn Fiber 8000 (chỉ có trong bảng độ dày của hãng) | 30 | Nguyên văn: 30 | [2] |
| 9 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 9 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 9001 | 40 | Nguyên văn: 40 | [4] |
| 10 kW | Bystronic · nguồn Fiber 10000 | 30 | Nguyên văn: 30 | [2] |
| 12 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 12 kW | Bystronic · nguồn Fiber 12000 | 30 | Nguyên văn: 30 | [2] |
| 12 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 12001 | 40 (50) | Số trong ngoặc: khi dùng gói tấm dày. Nguyên văn: 40 (50 với gói tấm dày) | [4] |
| 15 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 15 kW | Bystronic · nguồn Fiber 15000 | 40 (50) | Số trong ngoặc: khi dùng Advanced Applications. Nguyên văn: 40 (50 với tuỳ chọn Advanced Applications) | [2] |
| 20 kW | Bystronic · nguồn Fiber 20000 | 40 (50) | Số trong ngoặc: khi dùng Advanced Applications. Nguyên văn: 40 (50 với tuỳ chọn Advanced Applications) | [2] |
| 24 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 24001 | 40 (60) | Số trong ngoặc: khi dùng gói tấm dày. Nguyên văn: 40 (60 với gói tấm dày) | [4] |
| 30 kW | Bystronic · nguồn Fiber 30000 | 40 (60) | Số trong ngoặc: khi dùng Advanced Applications. Nguyên văn: 40 (60 với tuỳ chọn Advanced Applications) | [2] |
| 1–2 kW | Chưa có số chính hãng đối chiếu: theo thông số nhà sản xuất. | |||
Nhôm
Loại máy: laser fiber · trang vật liệu
| Công suất | Hãng · dòng máy | Độ dày tối đa (mm) | Ghi chú của hãng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 3 kW | Amada · ENSIS-3015AJe | 12 | Nguyên văn: 12 | [1] |
| 3 kW | Bystronic · nguồn Fiber 3000 | 12 | Nguyên văn: 12 | [2] |
| 4 kW | Bystronic · nguồn Fiber 4000 | 20 | Nguyên văn: 20 | [2] |
| 4 kW | Trumpf · TruLaser 1030/1040/1060 fiber, TruFiber 4001 | 20 | Nguyên văn: 20 | [3] |
| 6 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 6 kW | Bystronic · nguồn Fiber 6000 | 30 | Nguyên văn: 30 | [2] |
| 6 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 6001 | 25 | Nguyên văn: 25 | [4] |
| 8 kW | Bystronic · nguồn Fiber 8000 (chỉ có trong bảng độ dày của hãng) | 30 | Nguyên văn: 30 | [2] |
| 9 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 9 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 9001 | 30 | Nguyên văn: 30 | [4] |
| 10 kW | Bystronic · nguồn Fiber 10000 | 30 | Nguyên văn: 30 | [2] |
| 12 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 12 kW | Bystronic · nguồn Fiber 12000 | 30 | Nguyên văn: 30 | [2] |
| 12 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 12001 | 30 (40) | Số trong ngoặc: khi dùng gói tấm dày. Nguyên văn: 30 (40 với gói tấm dày) | [4] |
| 15 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe | 25 | Nguyên văn: 25 | [1] |
| 15 kW | Bystronic · nguồn Fiber 15000 | 40 (50) | Số trong ngoặc: khi dùng Advanced Applications. Nguyên văn: 40 (50 với tuỳ chọn Advanced Applications) | [2] |
| 20 kW | Bystronic · nguồn Fiber 20000 | 40 (50) | Số trong ngoặc: khi dùng Advanced Applications. Nguyên văn: 40 (50 với tuỳ chọn Advanced Applications) | [2] |
| 24 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 24001 | 40 | Nguyên văn: 40 | [4] |
| 30 kW | Bystronic · nguồn Fiber 30000 | 40 (60) | Số trong ngoặc: khi dùng Advanced Applications. Nguyên văn: 40 (60 với tuỳ chọn Advanced Applications) | [2] |
| 1–2 kW | Chưa có số chính hãng đối chiếu: theo thông số nhà sản xuất. | |||
Đồng thau
Loại máy: laser fiber · trang vật liệu
| Công suất | Hãng · dòng máy | Độ dày tối đa (mm) | Ghi chú của hãng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 3 kW | Amada · ENSIS-3015AJe | 8 | Nguyên văn: 8 | [1] |
| 3 kW | Bystronic · nguồn Fiber 3000 | 6 | Nguyên văn: 6 | [2] |
| 4 kW | Bystronic · nguồn Fiber 4000 | 8 | Nguyên văn: 8 | [2] |
| 4 kW | Trumpf · TruLaser 1030/1040/1060 fiber, TruFiber 4001 | 8 | Nguyên văn: 8 | [3] |
| 6 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 15 | Nguyên văn: 15 | [1] |
| 6 kW | Bystronic · nguồn Fiber 6000 | 15 | Nguyên văn: 15 | [2] |
| 6 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 6001 | 10 | Nguyên văn: 10 | [4] |
| 8 kW | Bystronic · nguồn Fiber 8000 (chỉ có trong bảng độ dày của hãng) | 15 | Nguyên văn: 15 | [2] |
| 9 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 18 | Nguyên văn: 18 | [1] |
| 9 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 9001 | 12,7 | Nguyên văn: 12,7 | [4] |
| 10 kW | Bystronic · nguồn Fiber 10000 | 15 | Nguyên văn: 15 | [2] |
| 12 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 18 | Nguyên văn: 18 | [1] |
| 12 kW | Bystronic · nguồn Fiber 12000 | 15 | Nguyên văn: 15 | [2] |
| 12 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 12001 | 12,7 | Nguyên văn: 12,7 | [4] |
| 15 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe | 18 | Nguyên văn: 18 | [1] |
| 15 kW | Bystronic · nguồn Fiber 15000 | 20 | Nguyên văn: 20 | [2] |
| 20 kW | Bystronic · nguồn Fiber 20000 | 20 | Nguyên văn: 20 | [2] |
| 24 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 24001 | 12,7 | Nguyên văn: 12,7 | [4] |
| 30 kW | Bystronic · nguồn Fiber 30000 | 20 | Nguyên văn: 20 | [2] |
| 1–2 kW | Chưa có số chính hãng đối chiếu: theo thông số nhà sản xuất. | |||
Đồng
Loại máy: laser fiber · trang vật liệu
| Công suất | Hãng · dòng máy | Độ dày tối đa (mm) | Ghi chú của hãng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 3 kW | Amada · ENSIS-3015AJe | 6 | Nguyên văn: 6 | [1] |
| 3 kW | Bystronic · nguồn Fiber 3000 | 6 | Nguyên văn: 6 | [2] |
| 4 kW | Bystronic · nguồn Fiber 4000 | 8 | Nguyên văn: 8 | [2] |
| 4 kW | Trumpf · TruLaser 1030/1040/1060 fiber, TruFiber 4001 | 8 | Nguyên văn: 8 | [3] |
| 6 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 12 | Nguyên văn: 12 | [1] |
| 6 kW | Bystronic · nguồn Fiber 6000 | 12 | Nguyên văn: 12 | [2] |
| 6 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 6001 | 10 | Nguyên văn: 10 | [4] |
| 8 kW | Bystronic · nguồn Fiber 8000 (chỉ có trong bảng độ dày của hãng) | 12 | Nguyên văn: 12 | [2] |
| 9 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 12 | Nguyên văn: 12 | [1] |
| 9 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 9001 | 12,7 | Nguyên văn: 12,7 | [4] |
| 10 kW | Bystronic · nguồn Fiber 10000 | 15 | Nguyên văn: 15 | [2] |
| 12 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ | 12 | Nguyên văn: 12 | [1] |
| 12 kW | Bystronic · nguồn Fiber 12000 | 15 | Nguyên văn: 15 | [2] |
| 12 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 12001 | 12,7 | Nguyên văn: 12,7 | [4] |
| 15 kW | Amada · ENSIS-3015AJe / 4020AJe | 12 | Nguyên văn: 12 | [1] |
| 15 kW | Bystronic · nguồn Fiber 15000 | 20 | Nguyên văn: 20 | [2] |
| 20 kW | Bystronic · nguồn Fiber 20000 | 20 | Nguyên văn: 20 | [2] |
| 24 kW | Trumpf · TruLaser 3030/3040/3060/3080 fiber, TruFiber 24001 | 16 | Nguyên văn: 16 | [4] |
| 30 kW | Bystronic · nguồn Fiber 30000 | 20 | Nguyên văn: 20 | [2] |
| 1–2 kW | Chưa có số chính hãng đối chiếu: theo thông số nhà sản xuất. | |||
Acrylic (mica)
Loại máy: laser CO2 · trang vật liệu
| Công suất | Hãng · dòng máy | Độ dày tối đa (mm) | Ghi chú của hãng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 30W – 40W | Epilog | 3,1 | Nguyên văn: 1/8″ (3,1 mm) | [5] |
| 40W | Trotec | 3 | Mức hãng khuyến nghị. Nguyên văn: 3 mm | [6] |
| 50W – 60W | Epilog | 6,3 | Nguyên văn: 1/4″ (6,3 mm) | [5] |
| 80W – 100W | Epilog | 9,5 (25,4) | Số trong ngoặc: khi dùng hai lượt cắt. Nguyên văn: 3/8″ (9,5 mm) một lượt; đến 1″ (25,4 mm) với hai lượt | [5] |
| 120W | Epilog | 12,7 (25,4) | Số trong ngoặc: khi dùng hai lượt cắt. Nguyên văn: 1/2″ (12,7 mm) một lượt; đến 1″ (25,4 mm) với hai lượt | [5] |
| 200W | Epilog | 19 (25,4) | Số trong ngoặc: khi dùng hai lượt cắt. Nguyên văn: 3/4″ (19 mm) một lượt; đến 1″ (25,4 mm) với hai lượt | [5] |
Gỗ, MDF
Loại máy: laser CO2 · trang vật liệu
| Công suất | Hãng · dòng máy | Độ dày tối đa (mm) | Ghi chú của hãng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 40W | Epilog | 6,4 | Nguyên văn: 1/8″ đến 1/4″ | [7] |
| 60W | Trotec | 6 | Mức hãng khuyến nghị. Nguyên văn: 6 mm | [6] |
Nguồn
- Amada — ENSIS-AJe series: ENSIS-3015AJe / 4020AJe / 6225AJ (bảng Material thickness max. theo công suất 3000–15000 W) — https://www.amada.eu/uk-en/products/sheet-metal-machines-and-automation/laser-cutting-machines/ensis-aje (đọc 31/10/2026)
- Bystronic — Laser Technology description, ByStar Fiber 6225/8025 Technical Data (bảng nguồn Fiber 3000 đến Fiber 30000 và ghi chú điều kiện đạt độ dày tối đa) — https://btp.bystronic.com/api/collection/search/89e8df953609c88f6e426c1d458f67fb1e37baa6f7f161fc1168c50eb7ec370c/sp002/Bystronic/plain (đọc 31/10/2026)
- Trumpf — TruLaser Series 1000 fiber, Machine technical data (TruLaser 1030/1040/1060 fiber, TruFiber 4001/6001/9001/12001), tài liệu ngày 25.12.2025 — https://www.trumpf.com/filestorage/TRUMPF_IN/user_upload/TRUMPF-TruLaser-Series-1000-fiber-flyer-EN.pdf (đọc 31/10/2026)
- Trumpf — TruLaser 3030 fiber / 3040 fiber / 3060 fiber / 3080 fiber (bảng độ dày tối đa theo TruFiber 6001/9001/12001/24001, vùng làm việc, trọng lượng máy, tải trọng phôi) — https://www.trumpf.com/en_US/products/machines-systems/2d-laser-cutting-machines/trulaser-3030-fiber-3040-fiber-3060-fiber/ (đọc 01/11/2026)
- Epilog Laser — Laser Cutting & Engraving Acrylic with an Epilog Laser Machine (độ dày acrylic theo công suất) — https://www.epiloglaser.com/campaigns/laser-cutting-engraving-acrylic/ (đọc 31/10/2026)
- Trotec Laser — Optimal laser power (công suất khuyến nghị theo vật liệu, quy tắc cắt acrylic) — https://www.troteclaser.com/en-us/faqs/optimal-laser-power (đọc 31/10/2026)
- Epilog Laser — Laser Cutting & Engraving Wood (máy 40W với gỗ cứng, gỗ dán) — https://www.epiloglaser.com/campaigns/laser-cutting-engraving-wood/ (đọc 31/10/2026)
Laser Trường An là trang tư vấn chọn mua, không bán máy và không thay hãng cam kết thông số. Bảng không có giá; xin báo giá từ nhà cung cấp theo đúng cấu hình.
Xem tiếp
Lọc theo độ dày của bạn bằng công cụ chọn công suất theo vật liệu và độ dày; bảng đầy đủ kèm câu cần hỏi nhà cung cấp ở máy cắt laser fiber, máy cắt laser công nghiệp và máy cắt laser CO2; với tấm khổ lớn, chọn thêm khổ bàn ở công cụ chọn khổ bàn theo kích thước tấm.