So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
Bodor BCL-1530 Fiber 2000W
Bodor
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Han's Laser P30 3000W
Han's Laser
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser FiberLaser Fiber
Công suất2000W3000W
Diện tích làm việc1500×3000mm1500×3000mm
Cập nhật giá
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power2000W IPG / Raycus3000W Han's source
working area1500×3000mm1500×3000mm
laser wavelength1064nm
cutting speed100m/phút (tối đa)120m/phút
max thickness steel16mm20mm
max thickness aluminum10mm16mm
max thickness stainless12mm16mm
cooling systemLàm mát bằng nướcLàm mát bằng nước kép
control systemCypcut / BeckhoffHan's HypCut
machine weight6500kg
power consumption15kW
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • Tốc độ cắt cực nhanh, năng suất cao
  • Đường cắt sắc nét, không cần xử lý lại
  • Nguồn laser IPG/Raycus bền, tuổi thọ 100.000h+
  • Công suất cao, cắt vật liệu dày tốt
  • Thương hiệu đầu ngành tại châu Á
  • Dịch vụ bảo hành tốt tại Việt Nam
Hạn chế
  • Chi phí đầu tư ban đầu cao
  • Không cắt được phi kim (gỗ, mica)
  • Giá cao hơn các thương hiệu khác cùng phân khúc
  • Phụ tùng thay thế giá cao
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá