LASER TRƯỜNG AN
Máy cắt laser chuyên nghiệp

Bảng tra thông số cắt laser fiber theo vật liệu × công suất: độ dày, khí cắt, tốc độ (2026)

Bảng tra tổng: công suất fiber (1–12kW) × vật liệu (thép carbon, inox, nhôm, đồng, mạ kẽm) → độ dày cắt tối đa + khí cắt khuyến nghị + ghi chú tốc độ. Hợp nhất 5 nguồn công khai, ghi dải + nguồn, kèm 'max brochure vs trần sản xuất'.

Nguyễn Đỗ Tùng10 tháng 7, 2026Cập nhật: 11 thg 7, 20267 phút đọc
Chia sẻ:FacebookZalo
Bảng tra thông số cắt laser fiber theo vật liệu × công suất: độ dày, khí cắt, tốc độ (2026)

Đọc bảng này thế nào — và cạm bẫy "độ dày tối đa"

Đây là bảng tra thông số cắt laser fiber theo vật liệu × công suất: độ dày cắt tối đa cho thép carbon, inox, nhôm, đồng và thép mạ kẽm, kèm khí cắt khuyến nghị và ghi chú tốc độ. Một lưu ý quan trọng ngay từ đầu: con số "tối đa" mà các hãng công bố là mức cắt xuyên được trong điều kiện thuận lợi — không phải mức cắt sạch, không bavia ở tốc độ sản xuất. Vì vậy bảng dưới ghi dải số (do các hãng lệch nhau), và bên dưới có riêng một mục phân biệt "max brochure" với "trần sản xuất" — phần quan trọng nhất khi chọn máy.

Bảng công suất fiber × độ dày cắt tối đa

Công suấtThép carbon (mm)Inox (mm)Nhôm (mm)Đồng/thau (mm)
1 kW1053~3
1.5 kW15–1664~4
2 kW2086~5
3 kW20–258–106–83–6
4 kW25–301210~6
6 kW2512–2012–166–12
12 kW25–40 *20–40 *20–40 *8–10

* Ở 12 kW các nguồn công bố lệch lớn (ví dụ thép 25 vs 40mm) → tùy cấu hình máy, khí cắt và yêu cầu mép; nên xác nhận theo máy cụ thể. Thép carbon dày thường cắt bằng O₂ (nhanh, mép có lớp oxit); inox và nhôm cắt mép sạch bằng N₂ (không oxy hóa) — dùng N₂ thường giảm độ dày tối đa so với O₂.

Số tham khảo tổng hợp từ công bố các hãng [1]–[4]; máy thực tế tùy cấu hình, nguồn laser, khí cắt và chất lượng mép yêu cầu — vui lòng liên hệ để chốt theo máy cụ thể.

Thép mạ kẽm: tra theo cột "thép carbon" cùng độ dày (bản chất vẫn là thép), nhưng lớp kẽm sinh khói ZnO và dross — xem lưu ý cắt tôn/thép mạ kẽm.

Nguồn và cách hợp nhất số liệu (9.5c)

Mỗi ô trong bảng được đối chiếu qua nhiều nguồn công khai; khi các nguồn lệch nhẹ, bảng ghi dải min–max; khi lệch lớn, ghi "tùy cấu hình". Các nguồn đã đối chiếu:

"Max brochure" ≠ trần sản xuất — điều bảng số ít nói

Đây là phần quan trọng nhất và là lý do đừng chọn máy sát mép bảng trên:

  • Quan hệ công suất–độ dày là dưới tuyến tính: gấp đôi công suất KHÔNG gấp đôi độ dày. Thấy rõ trong chính bảng: từ 3 kW lên 6 kW (gấp đôi), thép carbon chỉ nhích ~22–25 → 25mm; một số phân tích kỹ thuật mô hình hóa xấp xỉ độ dày tỉ lệ với công suất mũ ~0,65 (nguồn [5]) — nghĩa là gấp đôi công suất chỉ tăng khoảng một nửa độ dày.
  • Số "tối đa" là cắt xuyên, không phải cắt sạch: độ dày tối đa trong brochure thường là ngưỡng cắt đứt được — mép có thể còn bavia/dross và tốc độ rất chậm. Trần sản xuất (cắt sạch, không dross, ở tốc độ kinh tế) thường thấp hơn brochure một mức đáng kể. Ví dụ ngay trong bảng: 6 kW công bố ~25mm thép (O₂), nhưng cắt N₂ mép sạch và chạy đều thường ở khoảng ≤20mm — tức thấp hơn khoảng 20%.
  • Hệ quả khi mua: chọn công suất sao cho độ dày sản xuất chính của bạn nằm quanh 60–70% trần brochure — để cắt nhanh, mép sạch và ổn định lâu dài, thay vì luôn chạy sát giới hạn máy.

Khí cắt khuyến nghị theo vật liệu (và vì sao)

Cùng một công suất, khí cắt quyết định cả tốc độ lẫn chất lượng mép — đây là nửa còn lại của "thông số cắt" bên cạnh độ dày:

Vật liệuKhí khuyến nghịĐặc điểm mép & lưu ý
Thép carbon (dày)O₂Nhanh nhất, đạt độ dày lớn nhất; mép có lớp oxit đen (cần xử lý nếu sơn/hàn sau)
Thép carbon (mỏng, cần mép sạch)N₂ / khí nénMép sáng hơn; tốc độ và độ dày tối đa giảm so với O₂
InoxN₂ (áp cao)Mép sáng, không oxy hóa — tiêu chuẩn hàng inox; tốn khí, độ dày tối đa thấp hơn O₂
NhômN₂ (áp cao)Mép sạch; nhôm phản xạ cao nên độ dày tối đa ~60–70% thép cùng công suất
Đồng / thauN₂Phản xạ rất cao, khó cắt; cần cấu hình phù hợp, độ dày hạn chế
Thép mạ kẽmN₂ / khí nénNhư thép carbon cùng độ dày; lớp kẽm sinh khói ZnO + dross → lưu ý riêng

Chi tiết chọn khí: O₂ / N₂ / khí nén · cắt inox O₂ hay N₂ · thông số thép carbon.

Tốc độ cắt phụ thuộc gì (số minh họa)

Không có "một con số tốc độ" cho mỗi máy — tốc độ giảm mạnh khi độ dày tiến gần trần và tăng theo công suất. Ở vật liệu mỏng tốc độ rất cao: theo công bố của nguồn [4], cắt inox 1mm đạt khoảng 15–25 m/phút với máy 3 kW30–45 m/phút với 6 kW. Càng gần độ dày tối đa, tốc độ càng rơi về mức thấp và mép kém sạch hơn. Vì vậy tốc độ thực tế phải tra theo bảng thông số của chính máy (theo vật liệu, độ dày, khí) — số ở đây chỉ để hình dung bậc độ lớn.

Map công suất → máy cắt fiber thật của Trường An

So sánh mức đầu tư giữa các bậc: 2kW vs 3kW, 3kW vs 6kW. Chọn công suất theo quy mô xưởng: tại đây.

Còn máy CO2 thì sao?

Bảng trên chỉ dành cho fiber cắt kim loại. Máy CO2 dùng để cắt phi kim (gỗ, mica, vải, da) — "độ dày tối đa" của CO2 tính trên vật liệu phi kim và theo một quy luật khác, nên không gộp chung một bảng. Xem thông số CO2 theo vật liệu: mica/acrylic, gỗ/MDF; và chọn công suất CO2: 80W vs 130W vs 150W.

Bảng chi tiết theo từng vật liệu

Bài này là bảng tổng để tra nhanh công suất ↔ độ dày. Cần thông số cắt chi tiết (tốc độ, áp khí, tiêu cự) theo từng vật liệu, xem: thông số cắt thép carbonthông số cắt inox.

Cho chúng tôi biết vật liệu và độ dày sản xuất chính của bạn — gửi yêu cầu tư vấn để nhận đề xuất công suất fiber phù hợp (chừa dư địa trần sản xuất) kèm báo giá theo cấu hình. Số liệu trên là tham khảo; kết quả thực tế tùy máy và điều kiện cắt.

Xem thêm: Máy cắt laser fiber | 1kW hay 1.5kW | Bảng giá tham khảo

Bài này thuộc chủ đề Laser fiber (kim loại) — xem toàn bộ bài trong chủ đề, xếp theo thứ tự chọn máy → so sánh → thông số → vận hành → bảo trì.

ĐT

Tác giả bài viết

Nguyễn Đỗ Tùng

Tác giả & chịu trách nhiệm chuyên môn chính · Laser Trường An

Tốt nghiệp Cử nhân Cơ khí tại Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010), có hơn 15 năm kinh nghiệm trong nghề cơ điện tử. Mọi bài viết kỹ thuật trên trang đều qua sự kiểm duyệt và đối chiếu thực tế nghề của tác giả trước khi xuất bản.

Máy cắt laserCơ khí chính xác
Gọi ngayZaloBáo giá