HOTLINE: 08 3737 5757

Bảng độ dày cắt tối đa theo công suất máy cắt laser fiber (thép, inox, nhôm) — 2026

Bảng tổng hợp độ dày cắt tối đa theo công suất fiber (1kW–12kW) cho thép carbon, inox, nhôm — hợp nhất từ công bố nhiều hãng, ghi rõ dải và nguồn. Kèm phần 'max brochure vs trần sản xuất' và map máy thật.

Nguyễn Minh Tuấn10 tháng 7, 20265 phút đọc
Chia sẻ:FacebookZalo

Đọc bảng này thế nào — và cạm bẫy "độ dày tối đa"

Đây là bảng tra nhanh công suất máy cắt laser fiber tương ứng với độ dày cắt tối đa cho thép carbon, inox và nhôm. Một lưu ý quan trọng ngay từ đầu: con số "tối đa" mà các hãng công bố là mức cắt xuyên được trong điều kiện thuận lợi — không phải mức cắt sạch, không bavia ở tốc độ sản xuất. Vì vậy bảng dưới ghi dải số (do các hãng lệch nhau), và bên dưới có riêng một mục phân biệt "max brochure" với "trần sản xuất" — phần quan trọng nhất khi chọn máy.

Bảng công suất fiber × độ dày cắt tối đa

Công suấtThép carbon (mm)Inox (mm)Nhôm (mm)Đồng/thau (mm)
1 kW1053~3
1.5 kW15–1664~4
2 kW2086~5
3 kW20–258–106–83–6
4 kW25–301210~6
6 kW2512–2012–166–12
12 kW25–40 *20–40 *20–40 *8–10

* Ở 12 kW các nguồn công bố lệch lớn (ví dụ thép 25 vs 40mm) → tùy cấu hình máy, khí cắt và yêu cầu mép; nên xác nhận theo máy cụ thể. Thép carbon dày thường cắt bằng O₂ (nhanh, mép có lớp oxit); inox và nhôm cắt mép sạch bằng N₂ (không oxy hóa) — dùng N₂ thường giảm độ dày tối đa so với O₂.

Số tham khảo tổng hợp từ công bố các hãng [1]–[4]; máy thực tế tùy cấu hình, nguồn laser, khí cắt và chất lượng mép yêu cầu — vui lòng liên hệ để chốt theo máy cụ thể.

Nguồn và cách hợp nhất số liệu (9.5c)

Mỗi ô trong bảng được đối chiếu qua nhiều nguồn công khai; khi các nguồn lệch nhẹ, bảng ghi dải min–max; khi lệch lớn, ghi "tùy cấu hình". Các nguồn đã đối chiếu:

"Max brochure" ≠ trần sản xuất — điều bảng số ít nói

Đây là phần quan trọng nhất và là lý do đừng chọn máy sát mép bảng trên:

  • Quan hệ công suất–độ dày là dưới tuyến tính: gấp đôi công suất KHÔNG gấp đôi độ dày. Thấy rõ trong chính bảng: từ 3 kW lên 6 kW (gấp đôi), thép carbon chỉ nhích ~22–25 → 25mm; một số phân tích kỹ thuật mô hình hóa xấp xỉ độ dày tỉ lệ với công suất mũ ~0,65 (nguồn [5]) — nghĩa là gấp đôi công suất chỉ tăng khoảng một nửa độ dày.
  • Số "tối đa" là cắt xuyên, không phải cắt sạch: độ dày tối đa trong brochure thường là ngưỡng cắt đứt được — mép có thể còn bavia/dross và tốc độ rất chậm. Trần sản xuất (cắt sạch, không dross, ở tốc độ kinh tế) thường thấp hơn brochure khoảng 20–30%. Ví dụ: 6 kW công bố ~25mm thép (O₂), nhưng cắt N₂ mép sạch và chạy đều thường ở khoảng ≤20mm.
  • Hệ quả khi mua: chọn công suất sao cho độ dày sản xuất chính của bạn nằm quanh 60–70% trần brochure — để cắt nhanh, mép sạch và ổn định lâu dài, thay vì luôn chạy sát giới hạn máy.

Chọn khí cắt theo vật liệu & độ dày

Cùng một công suất, khí cắt đổi kết quả: O₂ cho thép carbon dày (nhanh, mép oxit), N₂ cho inox/nhôm mép sạch (tốn khí hơn, độ dày tối đa thấp hơn O₂). Chi tiết: chọn khí hỗ trợ O₂/N₂/khí néncắt inox: O₂ hay N₂.

Map công suất → máy cắt fiber thật của Trường An

So sánh mức đầu tư giữa các bậc: 2kW vs 3kW, 3kW vs 6kW. Chọn công suất theo quy mô xưởng: tại đây.

Còn máy CO2 thì sao?

Bảng trên chỉ dành cho fiber cắt kim loại. Máy CO2 dùng để cắt phi kim (gỗ, mica, vải, da) — "độ dày tối đa" của CO2 tính trên vật liệu phi kim và theo một quy luật khác, nên không gộp chung một bảng. Xem thông số CO2 theo vật liệu: mica/acrylic, gỗ/MDF; và chọn công suất CO2: 80W vs 130W vs 150W.

Bảng chi tiết theo từng vật liệu

Bài này là bảng tổng để tra nhanh công suất ↔ độ dày. Cần thông số cắt chi tiết (tốc độ, áp khí, tiêu cự) theo từng vật liệu, xem: thông số cắt thép carbonthông số cắt inox.

Cho chúng tôi biết vật liệu và độ dày sản xuất chính của bạn — gửi yêu cầu tư vấn để nhận đề xuất công suất fiber phù hợp (chừa dư địa trần sản xuất) kèm báo giá theo cấu hình. Số liệu trên là tham khảo; kết quả thực tế tùy máy và điều kiện cắt.

Xem thêm: Máy cắt laser fiber | 1kW hay 1.5kW | Bảng giá tham khảo

MT

Tác giả bài viết

Nguyễn Minh Tuấn

Trưởng nhóm kỹ thuật · Laser Trường An

Kỹ sư cơ khí chính xác với 12 năm kinh nghiệm vận hành và bảo trì máy laser công nghiệp. Từng làm việc cho các nhà máy FDI tại Bình Dương.

Laser Fiber 1–20kWCNC & AutomationBảo trì phòng ngừa
08 3737 5757Báo giá ngay