Cách tự làm bảng thử cắt inox 304 bằng laser fiber
Cách dựng bảng thử cắt inox 304 bằng laser fiber trên chính máy của bạn: điều kiện cần ghi, các cột kết quả và cách đọc mép cắt. Bài giúp người vận hành tự tìm thông số phù hợp thay vì chép số của máy khác.
Bài này không đăng một bảng "kết quả thử nghiệm" cắt inox SUS304 với con số cụ thể, vì kết quả cắt đổi theo từng máy, nguồn laser, đầu cắt, nozzle, loại khí, lô inox và cả nhiệt độ xưởng — con số của một máy khác không dùng được cho máy của bạn. Thay vào đó, đây là cách tự dựng bảng thử cắt cho SUS304 trên chính máy và chính lô inox bạn đang dùng.
Mốc độ dày inox tối đa của từng mức công suất do hãng công bố nằm ở bảng theo model tại nhóm máy cắt laser fiber; dùng nó để biết độ dày nào còn nằm trong năng lực máy trước khi mất công thử.
Những điều kiện phải ghi lại trước khi thử
- Máy và nguồn laser: hãng, model, công suất danh định
- Đầu cắt: hãng, model, tiêu cự kính hội tụ, loại và cỡ nozzle
- Khí hỗ trợ: loại (N₂ hay O₂), độ tinh khiết, nguồn cấp (bình hay hệ tách khí) và áp lúc cắt
- Vật liệu: mác inox, loại bề mặt (2B, gương, xước), nhà cung cấp và lô
- Điều kiện xưởng: nhiệt độ, tình trạng chiller, kính bảo vệ và nozzle còn mới hay đã dùng
Thiếu một trong các mục này thì bảng thử về sau không so sánh được với lần thử khác.
Cách dựng bảng thử cho từng độ dày
- Chọn các độ dày inox xưởng bạn cắt thường xuyên, không cần thử tất cả.
- Lấy bộ thông số xuất phát từ bảng của hãng máy hoặc hãng đầu cắt cho đúng độ dày đó.
- Cắt một mẫu nhỏ có cả đoạn thẳng, góc nhọn và lỗ tròn nhỏ.
- Đổi một thông số mỗi lần (tốc độ, công suất, áp khí hoặc focus), từng bước nhỏ về cả hai phía quanh điểm xuất phát.
- Ghi lại mỗi lần chạy: các thông số, và nhận xét về mép cắt.
Bảng ghi kết quả — cột nên có
| Cột | Ghi gì |
|---|---|
| Độ dày và mác inox | Độ dày thực đo bằng thước cặp, không chỉ độ dày danh nghĩa |
| Thông số cắt | Tốc độ, công suất, áp khí, focus, nozzle |
| Mép cắt | Màu mép (sáng hay ngả màu), bavia, xỉ, vân mép |
| Hình dạng mạch cắt | Mạch có côn (taper) không, trên và dưới rộng khác nhau thế nào |
| Chi tiết nhỏ | Lỗ nhỏ và góc nhọn có cắt sạch không |
| Ghi chú | Nhiệt độ xưởng, tình trạng nozzle, người cắt |
Đọc kết quả thế nào
Chọn bộ thông số cho mép đạt yêu cầu của đơn hàng, không chọn bộ chỉ vì chạy nhanh. Với inox cắt N₂, mép sáng và bavia thấp là mục tiêu thường gặp; với O₂, mép sẽ sẫm màu và phải xử lý thêm nếu đơn hàng cần thẩm mỹ — xem vì sao chi tiết cắt xong bị gỉ và xỉn màu và xử lý bề mặt sau khi cắt laser.
Khi tấm gần giới hạn độ dày của máy, mép thường xuống cấp (côn rõ, xỉ bám nhiều). Đó là dấu hiệu nên cân nhắc nấc công suất cao hơn thay vì tiếp tục tinh chỉnh thông số.
Nhiệt độ xưởng và chiller
Nhiệt độ xưởng cao làm chiller làm việc nặng hơn và có thể ảnh hưởng tới công suất laser ổn định. Nếu bảng thử làm vào ngày mát rồi dùng vào ngày nóng, kết quả có thể lệch; hãy thử lại ở điều kiện nóng nhất xưởng gặp, và đo nhiệt độ nước chiller khi thử. Tấm inox mặt gương nên giữ màng PE khi cắt để tránh trầy do xỉ bắn.
Xem thêm: trang vật liệu inox | máy cắt laser fiber theo công suất
Bài này thuộc chủ đề Laser fiber (kim loại) — xem toàn bộ bài trong chủ đề, xếp theo thứ tự chọn máy → so sánh → thông số → vận hành → bảo trì.
Tác giả bài viết
Nguyễn Đỗ Tùng
Tác giả & chịu trách nhiệm chuyên môn chính · Laser Trường An
Tốt nghiệp Cử nhân Cơ khí tại Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010), có hơn 15 năm kinh nghiệm trong nghề cơ điện tử. Mọi bài viết kỹ thuật trên trang đều qua sự kiểm duyệt và đối chiếu thực tế nghề của tác giả trước khi xuất bản — số liệu chưa xác nhận được nêu rõ là cần đối chiếu thêm thay vì suy đoán.
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan
Thép Q235 cắt laser fiber: cán nóng, cán nguội và lớp vảy oxit
21/1/2026· Nguyễn Đỗ Tùng
Thông số cắt thép carbon bằng laser fiber: xu hướng theo độ dày
11/1/2026· Nguyễn Đỗ Tùng
Cắt inox bằng laser fiber: Dùng O₂ hay N₂? Xu hướng thông số
16/1/2026· Nguyễn Đỗ Tùng
Cắt nhôm bằng laser fiber: Thông số và lưu ý quan trọng
21/1/2026· Nguyễn Đỗ Tùng


