Cắt inox bằng laser fiber: Dùng O₂ hay N₂? Thông số tối ưu
Hướng dẫn chọn khí hỗ trợ và thông số cắt inox bằng laser fiber cho đường cắt sạch không oxy hóa.
Tại sao khí hỗ trợ quan trọng khi cắt inox?
Inox (thép không gỉ) là vật liệu khó cắt hơn thép carbon vì dẫn nhiệt tốt (tản nhiệt nhanh) và có hệ số phản chiếu cao hơn. Khí hỗ trợ quyết định chất lượng cạnh cắt, màu sắc và tốc độ:
Chọn khí và chọn công suất là một cặp: cùng một máy được công bố hai giới hạn khác nhau tùy cắt bằng O₂ hay N₂. Cột inox trong bảng tại trang máy cắt laser fiber là mốc để đối chiếu trước khi tinh chỉnh thông số.
- N₂ (Nitơ): Khí trơ, không phản ứng — tạo cạnh cắt bạc sáng, không bị oxy hóa, không cần gia công lại. Áp lực cao (10–25 bar). Chi phí khí cao hơn O₂.
- O₂ (Oxy): Tham gia phản ứng đốt cháy — tốc độ nhanh hơn 2–3 lần N₂ với inox dày ≥8mm, nhưng cạnh cắt bị oxy hóa (màu vàng/nâu). Cần đánh bóng hoặc tẩy axit nếu yêu cầu thẩm mỹ cao — và không phải chuyện thẩm mỹ thuần tuý: dưới vệt màu đó còn một lớp đã bị rút bớt crom, xem vì sao chi tiết cắt xong bị gỉ và xỉn màu.
- Khí nén (Air): Chi phí rẻ nhất, nhưng chất lượng cắt kém — thường chỉ dùng cho ứng dụng không yêu cầu cao hoặc kiểm tra thử.
Bảng thông số cắt inox với Laser Fiber + N₂
| Độ dày | Công suất cần | Tốc độ (m/phút) | Áp lực N₂ (bar) | Tiêu chuẩn cạnh cắt |
|---|---|---|---|---|
| 0.5mm | 1kW | 30–50 | 8–12 | Ra ≤1.6μm — bóng hoàn hảo |
| 1mm | 1kW | 20–30 | 10–14 | Ra ≤1.6μm |
| 2mm | 1–1.5kW | 12–18 | 12–16 | Ra ≤3.2μm |
| 3mm | 1.5–2kW | 8–12 | 14–18 | Ra ≤3.2μm |
| 5mm | 2–3kW | 4–7 | 16–20 | Ra ≤6.3μm |
| 8mm | 3–4kW | 2–4 | 18–22 | Ra ≤6.3μm — cần kiểm tra |
| 12mm | 6kW | 1.5–2.5 | 20–25 | Cạnh đẹp với N₂ áp cao |
| 16mm | 6–8kW | 1–1.5 | 22–25 | Cần test thực tế |
| 20mm | 10–12kW | 0.8–1.2 | 24–25 | Cần máy áp lực siêu cao |
Thông số tham khảo — kết quả thực tế phụ thuộc vào chất lượng nguồn laser, đầu cắt, thấu kính và điều kiện vận hành.
Bảng thông số cắt inox với Laser Fiber + O₂
| Độ dày | Công suất cần | Tốc độ (m/phút) | Áp lực O₂ (bar) | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 3mm | 1kW | 6–10 | 0.5–0.8 | Cạnh vàng nhẹ |
| 6mm | 1.5–2kW | 3–5 | 0.4–0.6 | Cạnh màu vàng/nâu |
| 10mm | 3kW | 1.5–2.5 | 0.3–0.5 | Phù hợp kết cấu không cần thẩm mỹ |
| 16mm | 6kW | 0.8–1.2 | 0.2–0.4 | Oxy giúp cắt dày hơn N₂ |
Khi nào dùng N₂ và khi nào dùng O₂?
- Dùng N₂: Sản phẩm nội thất inox, bảng hiệu, đồ trang trí, thiết bị y tế, thực phẩm — yêu cầu cạnh cắt sạch, không oxy hóa
- Dùng O₂: Kết cấu thép hàn, chi tiết máy, bộ phận kỹ thuật không quan trọng thẩm mỹ cạnh cắt — ưu tiên tốc độ và chi phí
Chi phí khí N₂ vs O₂ thực tế
- N₂: đắt hơn hẳn O₂ trên mỗi mét khối, và tiêu thụ nhiều hơn vì cắt nitơ dùng áp cao — hai yếu tố cộng dồn. Lấy giá từ nhà cung cấp khí tại địa phương bạn
- O₂: rẻ hơn và tiêu thụ ít hơn, nhưng đổi lại mép cắt inox bị oxy hoá — đây là đánh đổi chất lượng, không phải đánh đổi tiền thuần
- Máy tạo N₂ tại chỗ: chỉ đáng xét khi nitơ đã thành khoản chi lớn và đơn inox đều đặn. Phép so đúng là tiền khí mỗi tháng đo được của chính bạn so với giá máy cộng tiền điện chạy nó, cộng thêm chỗ đặt, bảo trì và rủi ro dừng máy khi hệ tách khí hỏng
Bài này thuộc chủ đề Laser fiber (kim loại) — xem toàn bộ bài trong chủ đề, xếp theo thứ tự chọn máy → so sánh → thông số → vận hành → bảo trì.
Tác giả bài viết
Nguyễn Đỗ Tùng
Tác giả & chịu trách nhiệm chuyên môn chính · Laser Trường An
Tốt nghiệp Cử nhân Cơ khí tại Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010), có hơn 15 năm kinh nghiệm trong nghề cơ điện tử. Mọi bài viết kỹ thuật trên trang đều qua sự kiểm duyệt và đối chiếu thực tế nghề của tác giả trước khi xuất bản.
Bài viết liên quan
Khí hỗ trợ cắt laser: O₂, N₂ hay khí nén? Khi nào dùng loại nào?
9/2/2026· Nguyễn Đỗ Tùng
Mặt tấm bị xước sau khi cắt laser: tia không chạm vào phôi, nên thủ phạm là thứ khác
24/9/2026· Nguyễn Đỗ Tùng
Thông số cắt thép carbon tối ưu bằng laser fiber: Bảng tham khảo đầy đủ
11/1/2026· Nguyễn Đỗ Tùng
Cắt nhôm bằng laser fiber: Thông số và lưu ý quan trọng
21/1/2026· Nguyễn Đỗ Tùng