Bảng tham số cắt laser fiber theo vật liệu, độ dày và công suất
Bảng tham số cắt laser fiber ghi tốc độ cắt, loại khí và áp suất khí theo từng vật liệu và độ dày của một máy cụ thể. Đây là khung để bạn tự ghi: tốc độ lấy từ tài liệu máy của bạn, trang không điền sẵn số của máy nào. Chọn một dòng đã ghi để tính ngược thời gian cắt một chi tiết.
Tốc độ lấy từ tài liệu máy của bạn. Bảng không điền sẵn số nào — chép từ bảng thông số cắt đi kèm máy hoặc nguồn laser của hãng, đúng model bạn đang dùng.
| Chọn | Vật liệu | Độ dày (mm) | Công suất (W) | Khí | Áp suất khí (bar) | Tốc độ (m/phút) | Xoá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tính ngược thời gian cho dòng đang chọn
dòng 1
| Thời gian 1 chi tiết | — |
Thời gian = chiều dài ÷ tốc độ + số lần xuyên × thời gian xuyên. Mọi số do bạn nhập; bảng chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.
Nguồn số liệu
Tốc độ lấy từ tài liệu máy của bạn: bảng thông số cắt đi kèm máy hoặc nguồn laser của hãng, hoặc thư viện thông số trên màn hình điều khiển. Trang chỉ đăng số khi có nguồn chính hãng — trang của hãng hoặc catalog máy đang bán — và hiện chưa có nguồn nào đạt chuẩn đó, nên mọi ô để trống cho bạn điền.
Đọc bảng thông số cắt trong tài liệu máy
- Vật liệu và độ dày: mỗi dòng trong bảng thông số của hãng ứng với một loại vật liệu ở một độ dày; cắt vật liệu khác hay độ dày khác thì tìm đúng dòng đó.
- Công suất: bảng thông số gắn với một model nguồn laser cụ thể; máy cùng công suất nhưng khác hãng nguồn hoặc khác đầu cắt vẫn có thể cho số khác.
- Khí và áp suất: cùng một tấm, đổi khí hỗ trợ là đổi cả tốc độ lẫn mép cắt, nên ghi khí và áp suất đi cùng tốc độ, đừng tách riêng.
- Tốc độ: số mà công cụ dùng để tính thời gian. Hãng thường ghi một dải; nên chạy thử ở đầu chậm của dải rồi chỉnh theo mép cắt thực tế.
Ghi bảng xong thì làm gì tiếp
- Muốn tính cả lô, thêm chạy không tải và xem kết quả từng phần thì chuyển sang công cụ tính thời gian cắt laser theo đường cắt và lỗ xuyên.
- Cần biết công suất nào cắt được độ dày tối đa bao nhiêu thì đọc bảng độ dày cắt tối đa theo công suất fiber — trang này chỉ bàn tốc độ ở từng độ dày.
- Chọn giữa O₂, N₂ và khí nén theo chi phí và mép cắt thì xem cách chọn khí hỗ trợ cắt laser.
- Đã biết vật liệu và độ dày hay cắt, lọc máy trong danh mục bằng công cụ chọn máy cắt laser theo vật liệu, rồi so các mức nguồn ở trang máy cắt laser fiber.
- Máy ghi nguồn khác hãng trong báo giá thì đọc so sánh nguồn Raycus, IPG và Max Photonics và hỏi người bán bảng thông số cắt đúng model nguồn đó.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bảng không có sẵn số?
Trang chỉ đăng số khi có nguồn chính hãng là trang của hãng hoặc catalog máy đang bán. Hiện chưa có nguồn đạt chuẩn đó, nên bảng để trống để bạn ghi số từ tài liệu máy của chính mình thay vì dùng số của một máy khác.
Lấy tốc độ cắt ở đâu để điền?
Tốc độ lấy từ tài liệu máy của bạn: bảng thông số cắt đi kèm máy hoặc nguồn laser của hãng, hoặc thư viện thông số trên màn hình điều khiển. Chưa có thì hỏi đơn vị bán máy bảng thông số đúng model nguồn và đầu cắt đã lắp.
Dùng bảng của máy khác cho máy mình được không?
Không nên. Tốc độ phụ thuộc model nguồn laser, đầu cắt, thấu kính, khí và áp suất; hai máy cùng công suất danh định vẫn có thể chạy khác nhau. Chỉ dùng số trong tài liệu máy của bạn, rồi chạy thử để chỉnh.
Bảng tôi điền có được lưu không?
Bảng chỉ lưu trên trình duyệt bạn đang dùng để lần sau mở lại còn số; trang không gửi số này đi đâu. Đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt thì bảng trở về trống.
Tính ngược thời gian trong bảng khác gì công cụ tính thời gian cắt?
Ô tính ngược ở đây cho nhanh một chi tiết theo dòng đang chọn. Công cụ tính thời gian cắt đầy đủ hơn: thêm số chi tiết trong lô, quãng chạy không tải và bảng kết quả từng phần.