So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
Bodor A6Plus Fiber 6000W
Bodor
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Bodor A6Plus Fiber 12000W
Bodor
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser FiberLaser Fiber
Công suất6000W12000W
Diện tích làm việc1500×3000mm1500×3000mm
Cập nhật giá
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power6000W Max Photonics/IPG12000W IPG/Max
working area1500×3000mm1500×3000mm
laser wavelength1064nm
cutting speed170m/phút250m/phút
max thickness steel25mm60mm
max thickness aluminum20mm40mm
max thickness stainless16mm30mm
cooling systemChiller công nghiệp képHệ thống chiller Bodor kép
control systemBodor BOSBodor BOS Pro
machine weight9000kg15000kg
power consumption40kW100kW
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • Cắt tấm siêu dày đến 25mm
  • Tốc độ cao nhất phân khúc
  • Phù hợp ngành ô tô, đóng tàu
  • Tốc độ 250m/phút – đứng đầu phân khúc 12kW
  • Nguồn IPG 12kW độ ổn định tuyệt đối
  • Phần mềm BOS Pro AI tối ưu đường cắt
Hạn chế
  • Chi phí đầu tư lớn
  • Cần kỹ thuật viên chuyên sâu
  • Giá cao nhất phân khúc
  • Cần nhà xưởng chuyên dụng và điện 3 pha ổn định
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá