So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
ILM 3015S Fiber 1500W
ILM
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Bodor A6Plus Fiber 12000W
Bodor
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser FiberLaser Fiber
Công suất1500W12000W
Diện tích làm việc1500×3000mm1500×3000mm
Cập nhật giá
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power1500W Raycus/Max/IPG (tùy chọn)12000W IPG/Max
working area1500×3000mm1500×3000mm
laser wavelength1064nm
cutting speed100m/phút250m/phút
max thickness steel12mm60mm
max thickness aluminum8mm40mm
max thickness stainless5mm30mm
cooling systemS&A chillerHệ thống chiller Bodor kép
control systemCypcutBodor BOS Pro
machine weight6000kg15000kg
power consumption12kW100kW
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • Tự chọn nguồn laser Raycus/Max/IPG
  • Đầu cắt Raytools auto-focus
  • Ray trượt HIWIN Đài Loan
  • Tốc độ 250m/phút – đứng đầu phân khúc 12kW
  • Nguồn IPG 12kW độ ổn định tuyệt đối
  • Phần mềm BOS Pro AI tối ưu đường cắt
Hạn chế
  • Thương hiệu ít phổ biến hơn Bodor/Han's
  • Phụ tùng phải đặt qua VNTECH
  • Giá cao nhất phân khúc
  • Cần nhà xưởng chuyên dụng và điện 3 pha ổn định
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá