LASER TRƯỜNG AN
Máy cắt laser chuyên nghiệp

So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
ILM 3015S Fiber 2000W
ILM
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Bodor A6Plus Fiber 12000W
Bodor
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser FiberLaser Fiber
Công suất2000W12000W
Diện tích làm việc1500×3000mm1500×3000mm
Cập nhật giá——
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power2000W Raycus/Max/IPG12000W IPG/Max
working area1500×3000mm1500×3000mm
cooling systemS&A chiller công nghiệpHệ thống chiller Bodor kép
control systemCypcut ProBodor BOS Pro
max thickness steel60mm
max thickness stainless30mm
max thickness aluminum40mm
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • ✓Công suất 2kW cân bằng giữa giá máy và dải việc nhận được
  • ✓Có tùy chọn nguồn IPG
  • ✓Thời hạn bảo hành do nhà phân phối công bố, hỏi trước khi đặt cọc
  • ✓Nguồn IPG hoặc Max Photonics tùy cấu hình
  • ✓Phần mềm BOS Pro hỗ trợ tối ưu đường cắt
  • ✓Thuộc dải máy công suất lớn của Bodor
Hạn chế
  • ✗Giá cao hơn bản 1,5kW cùng dòng, nên hỏi mức chênh khi báo giá
  • ✗Giá thuộc nhóm cao nhất trong danh mục
  • ✗Cần nhà xưởng chuyên dụng và điện 3 pha ổn định
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá