So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
xTool S1 40W (Hộp kín)
xTool
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Bodor A6Plus Fiber 12000W
Bodor
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser DiodeLaser Fiber
Công suất40W12000W
Diện tích làm việc498×319mm1500×3000mm
Cập nhật giá
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power40W diode (10W optical)12000W IPG/Max
working area498×319mm1500×3000mm
laser wavelength455nm
cutting speed0–30.000mm/phút250m/phút
cooling systemQuạt làm mát + hút khói tích hợpHệ thống chiller Bodor kép
control systemxTool Creative SpaceBodor BOS Pro
machine weight18kg15000kg
power consumption160W100kW
max thickness steel60mm
max thickness stainless30mm
max thickness aluminum40mm
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • Hộp kín an toàn, không cần kính bảo hộ
  • Hút khói và lọc không khí tích hợp
  • 40W – mạnh nhất phân khúc diode desktop
  • Tốc độ 250m/phút – đứng đầu phân khúc 12kW
  • Nguồn IPG 12kW độ ổn định tuyệt đối
  • Phần mềm BOS Pro AI tối ưu đường cắt
Hạn chế
  • Giá cao hơn D1 Pro đáng kể
  • Kích thước bàn cắt nhỏ hơn
  • Giá cao nhất phân khúc
  • Cần nhà xưởng chuyên dụng và điện 3 pha ổn định
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá