So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
Bodor A6Plus Fiber 6000W
Bodor
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
EMC-30120GR Fiber 12000W
EMC Việt Nam
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser FiberLaser Fiber
Công suất6000W12000W
Diện tích làm việc1500×3000mm3000×12000mm
Cập nhật giá
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power6000W Max Photonics/IPG12000W Max Photonics
working area1500×3000mm3000×12000mm
laser wavelength1064nm
cutting speed170m/phút200m/phút
max thickness steel25mm60mm
max thickness aluminum20mm40mm
max thickness stainless16mm30mm
cooling systemChiller công nghiệp képHệ thống chiller công nghiệp 3 tầng
control systemBodor BOSBeckhoff CNC tích hợp AI
machine weight9000kg35000kg
power consumption40kW120kW
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • Cắt tấm siêu dày đến 25mm
  • Tốc độ cao nhất phân khúc
  • Phù hợp ngành ô tô, đóng tàu
  • Cắt thép siêu dày 60mm
  • Khổ máy khổng lồ 3×12m
  • Tự động hóa cao, tích hợp robot tải phôi
Hạn chế
  • Chi phí đầu tư lớn
  • Cần kỹ thuật viên chuyên sâu
  • Chi phí đầu tư rất lớn 3.5–5 tỷ
  • Cần nhà xưởng đặc biệt
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá