So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
ILM 3015S Fiber 2000W
ILM
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
EMC-3060GR Fiber 6000W
EMC Việt Nam
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser FiberLaser Fiber
Công suất2000W6000W
Diện tích làm việc1500×3000mm1500×3000mm
Cập nhật giá
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power2000W Raycus/Max/IPG6000W Max Photonics
working area1500×3000mm1500×3000mm
cutting speed120m/phút150m/phút
max thickness steel16mm45mm
max thickness aluminum10mm25mm
max thickness stainless8mm20mm
cooling systemS&A chiller công nghiệpHệ thống làm mát kép
control systemCypcut ProBeckhoff CNC
machine weight6500kg10000kg
power consumption18kW50kW
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • 2kW – sweet spot giữa giá và hiệu năng
  • Cắt inox 8mm, thép 16mm xuất sắc
  • Nguồn IPG tùy chọn cao cấp nhất
  • Cắt thép dày tối đa 45mm
  • Lắp ráp và bảo hành tại Việt Nam
  • Nguồn Max Photonics hiệu suất cao
Hạn chế
  • Giá cao hơn ILM 1.5kW 25%
  • Thương hiệu mới, ít tên tuổi hơn Bodor/Han's
  • Phụ thuộc kỹ thuật viên EMC VN
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá