So sánh máy cắt laser
Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ
Chọn nhanh theo loại máy
⚡
Laser Fiber
Cắt kim loại chính xác, tốc độ cao
✓ Cơ khí, điện tử, ô tô, thiết bị công nghiệp
Từ 450 triệu
🌊
Laser CO2
Cắt khắc phi kim đa dạng vật liệu
✓ Quảng cáo, nội thất, thủ công mỹ nghệ
Từ 38 triệu
🔬
Laser Mini
Chi phí thấp, dễ sử dụng, phù hợp SME
✓ Hobby, studio nhỏ, khởi nghiệp
Từ 3 triệu
🏭
Laser Công nghiệp
Công suất lớn, tốc độ cao, liên tục 24/7
✓ Nhà máy, sản xuất quy mô lớn
Từ 2,5 tỷ
Chọn sản phẩm cụ thể để so sánh
Bodor BCL-1530 Fiber 2000WHan's Laser P30 3000WMáy cắt laser CO2 1325 130WMáy khắc laser 4060 (CO2 Mini 60W, khắc & cắt)Bodor BCL-1530 Fiber 1000WBodor BCL-1530 Fiber 3000WBodor A6Plus Fiber 6000WHan's Laser G3015F Fiber 6000W✓ ILM 3015S Fiber 1500WILM 3015S Fiber 2000WILM 6020S Fiber 3000W (Bàn đổi)EMC-3060GR Fiber 6000WYawei HLA-3015 Fiber 2000WMáy cắt laser CO2 6040 40WMáy cắt laser CO2 6090 80WMáy cắt laser CO2 1325 100WMáy cắt laser CO2 1610 150W 2 đầuMáy cắt laser CO2 1325 300WxTool D1 Pro 20WxTool S1 40W (Hộp kín)✓ xTool M1 Ultra 20W (Đa năng)xTool F1 Ultra 20W (Fiber + Diode)Sculpfun S30 Pro Max 20WOrtur Laser Master 3 20WEMC-30120GR Fiber 12000WBodor A6Plus Fiber 12000WHan's Laser GS3015 Fiber 6000WTrumpf TruLaser 3030 Fiber 5000W
Đang so sánh 2 máy. Click để thêm/xóa khỏi danh sách so sánh.
| Thông số | ILM 3015S Fiber 1500W ILM Liên hệ báo giá Xem chi tiết | xTool M1 Ultra 20W (Đa năng) xTool Liên hệ báo giá Xem chi tiết |
|---|---|---|
| Thông số chính | ||
| Loại laser | Laser Fiber | Laser Diode |
| Công suất | 1500W | 20W |
| Diện tích làm việc | 1500×3000mm | 380×380mm |
| Cập nhật giá | — | — |
| Thông số kỹ thuật chi tiết | ||
| laser power | 1500W Raycus/Max/IPG (tùy chọn) | 20W diode + blade cutter |
| working area | 1500×3000mm | 380×380mm |
| laser wavelength | 1064nm | |
| cutting speed | 100m/phút | 0–24.000mm/phút |
| max thickness steel | 12mm | |
| max thickness aluminum | 8mm | |
| max thickness stainless | 5mm | |
| cooling system | S&A chiller | |
| control system | Cypcut | xTool Creative Space |
| machine weight | 6000kg | 24kg |
| power consumption | 12kW | 150W |
| Vật liệu hỗ trợ | ||
| Inox / Thép không gỉ | ||
| Thép carbon | ||
| Nhôm | ||
| Đồng / Đồng thau | ||
| Gỗ / MDF | ||
| Mica / Acrylic | ||
| Vải / Da | ||
| Điểm mạnh & hạn chế | ||
| Điểm mạnh |
|
|
| Hạn chế |
|
|
| Hành động | ||
Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?
Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.