So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
ILM 3015S Fiber 2000W
ILM
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
EMC-30120GR Fiber 12000W
EMC Việt Nam
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser FiberLaser Fiber
Công suất2000W12000W
Diện tích làm việc1500×3000mm3000×12000mm
Cập nhật giá
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power2000W Raycus/Max/IPG12000W Max Photonics
working area1500×3000mm3000×12000mm
cutting speed120m/phút200m/phút
max thickness steel16mm60mm
max thickness aluminum10mm40mm
max thickness stainless8mm30mm
cooling systemS&A chiller công nghiệpHệ thống chiller công nghiệp 3 tầng
control systemCypcut ProBeckhoff CNC tích hợp AI
machine weight6500kg35000kg
power consumption18kW120kW
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • 2kW – sweet spot giữa giá và hiệu năng
  • Cắt inox 8mm, thép 16mm xuất sắc
  • Nguồn IPG tùy chọn cao cấp nhất
  • Cắt thép siêu dày 60mm
  • Khổ máy khổng lồ 3×12m
  • Tự động hóa cao, tích hợp robot tải phôi
Hạn chế
  • Giá cao hơn ILM 1.5kW 25%
  • Chi phí đầu tư rất lớn 3.5–5 tỷ
  • Cần nhà xưởng đặc biệt
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá