So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
ILM 3015S Fiber 2000W
ILM
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
xTool S1 40W (Hộp kín)
xTool
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser FiberLaser Diode
Công suất2000W40W
Diện tích làm việc1500×3000mm498×319mm
Cập nhật giá
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power2000W Raycus/Max/IPG40W diode (10W optical)
working area1500×3000mm498×319mm
cutting speed120m/phút0–30.000mm/phút
max thickness steel16mm
max thickness aluminum10mm
max thickness stainless8mm
cooling systemS&A chiller công nghiệpQuạt làm mát + hút khói tích hợp
control systemCypcut ProxTool Creative Space
machine weight6500kg18kg
power consumption18kW160W
laser wavelength455nm
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • 2kW – sweet spot giữa giá và hiệu năng
  • Cắt inox 8mm, thép 16mm xuất sắc
  • Nguồn IPG tùy chọn cao cấp nhất
  • Hộp kín an toàn, không cần kính bảo hộ
  • Hút khói và lọc không khí tích hợp
  • 40W – mạnh nhất phân khúc diode desktop
Hạn chế
  • Giá cao hơn ILM 1.5kW 25%
  • Giá cao hơn D1 Pro đáng kể
  • Kích thước bàn cắt nhỏ hơn
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá