So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
ILM 3015S Fiber 1500W
ILM
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
xTool D1 Pro 20W
xTool
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser FiberLaser Diode
Công suất1500W20W
Diện tích làm việc1500×3000mm430×390mm
Cập nhật giá
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power1500W Raycus/Max/IPG (tùy chọn)20W diode (5W optical)
working area1500×3000mm430×390mm
laser wavelength1064nm455nm
cutting speed100m/phút0–24.000mm/phút
max thickness steel12mm
max thickness aluminum8mm
max thickness stainless5mmKhông áp dụng
cooling systemS&A chiller
control systemCypcutxTool Creative Space
machine weight6000kg4.5kg
power consumption12kW65W
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • Tự chọn nguồn laser Raycus/Max/IPG
  • Đầu cắt Raytools auto-focus
  • Ray trượt HIWIN Đài Loan
  • Không cần hộp kín, dễ lắp đặt
  • Phần mềm xTool Creative Space dễ dùng
  • Giá thấp nhất trong phân khúc diode 20W
Hạn chế
  • Thương hiệu ít phổ biến hơn Bodor/Han's
  • Phụ tùng phải đặt qua VNTECH
  • Cần kính bảo hộ khi dùng
  • Không cắt được mica trong/không màu
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá