xTool D1 Pro vs Sculpfun S30
Đánh giá chi tiết xTool D1 Pro và Sculpfun S30 về tốc độ, độ chính xác, phần mềm và giá trị sử dụng. Bài giúp người mua cân nhắc giữa hai lựa chọn phổ biến trong phân khúc máy laser mini cho người mới.
Câu trả lời ngắn
Chọn xTool D1 Pro 20W nếu bạn cần phần mềm xTool Creative Space đi kèm, kết nối Wi-Fi và phụ kiện chính hãng như bộ mở rộng, đế nâng. Chọn Sculpfun S30 Ultra 22W nếu ưu tiên vùng làm việc lớn hơn (bản tiêu chuẩn 590×595mm so với 430×390mm) và dùng LightBurn hoặc LaserGRBL. Cả hai là máy diode 455nm, không cắt được kim loại.
So sánh thông số theo trang hãng
| Tiêu chí | xTool D1 Pro 20W | Sculpfun S30 Ultra 22W |
|---|---|---|
| Công suất laser | 20W (công suất đầu ra của module laser) | 22W (công suất quang, không phải công suất điện) |
| Bước sóng | 455nm (xanh dương) | 455±5nm |
| Vùng làm việc | 430×390mm, mở rộng tới 920×430mm với bộ mở rộng chính hãng | Bản tiêu chuẩn 590×595mm (trang hãng ở một số khu vực ghi 600×600mm) |
| Tốc độ di chuyển | 400 mm/s | Trang hãng không nêu — xem tài liệu của đúng phiên bản bạn mua |
| Kết nối | USB, Wi-Fi, thẻ TF | USB hoặc Bluetooth |
| Phần mềm | xTool Creative Space hoặc LightBurn | LightBurn hoặc LaserGRBL |
| Khoảng giá | Đổi theo cấu hình và thời điểm — xem bảng giá máy cắt laser. Khi so hai máy, nhớ cộng cả phụ kiện bắt buộc (kính bảo hộ đúng bước sóng, đường thoát khói) vào cả hai bên | |
Nguồn, đối chiếu ngày 16/10/2026: bảng thông số D1 Pro trên trang sản phẩm của xTool; thông số S30 Ultra 22W trên trang sản phẩm của Sculpfun. Thông số khác nhau theo phiên bản và khu vực bán; cột nào trang hãng không nêu thì bài này để trống thay vì ước lượng.
Một máy diode khung hở khác để đối chiếu: Ortur Laser Master 3 20W.
Hai máy này thuộc nhóm diode để bàn; các nhóm còn lại của máy khắc nằm trong danh mục máy khắc laser.
Điểm đáng chú ý của xTool D1 Pro 20W
- Phần mềm đi kèm máy: hãng ghi dùng xTool Creative Space, đồng thời tương thích LightBurn
- Kết nối không dây: ngoài USB, máy có Wi-Fi và khe thẻ TF, nên gửi file không cần cắm cáp
- Phụ kiện chính hãng: bộ mở rộng vùng làm việc lên 920×430mm và đế nâng chiều cao phôi (hãng ghi chiều cao phôi tối đa 50mm, cộng thêm 45mm cho mỗi bộ đế nâng)
Điểm đáng chú ý của Sculpfun S30 Ultra 22W
- Vùng làm việc lớn hơn: bản tiêu chuẩn 590×595mm theo trang hãng
- Phần mềm: LightBurn (có điều khiển khí hỗ trợ) hoặc LaserGRBL, chạy nền GRBL
- Khung hợp kim nhôm: hãng mô tả là hợp kim nhôm độ bền cao
- Bơm khí hỗ trợ: trang hãng ghi bơm 24V do bo mạch chính điều khiển, lưu lượng 30 L/phút
- Giá: mỗi nơi báo một kiểu — so sau khi đã cộng đủ phụ kiện bắt buộc vào cả hai bên
Ai nên chọn cái nào?
| Bạn cần | Hướng chọn |
|---|---|
| Phần mềm đi kèm máy và gửi file qua Wi-Fi | xTool D1 Pro — có Wi-Fi và xTool Creative Space |
| Vùng làm việc lớn hơn 430×390mm ngay từ bản tiêu chuẩn | Sculpfun S30 Ultra — 590×595mm theo trang hãng |
| Mở rộng vùng làm việc hoặc nâng phôi bằng phụ kiện chính hãng | xTool D1 Pro — bộ mở rộng và đế nâng của hãng |
| Đã dùng LightBurn hoặc LaserGRBL | Cả hai đều hỗ trợ LightBurn; Sculpfun thêm LaserGRBL |
Ngoài thông số: ba điều nên kiểm trước khi chốt
- Chi tiết lớn nhất bạn hay làm có lọt vùng làm việc không — đối chiếu với cột vùng làm việc ở bảng trên.
- Phần mềm bạn sẽ dùng hằng ngày: thử phần mềm đi kèm trước khi quyết, vì thao tác hằng ngày nằm ở đó chứ không nằm ở bảng thông số.
- Phụ kiện bắt buộc: kính chống tia laser đúng bước sóng 455nm, đường thoát khói và bơm khí — cộng vào cả hai bên khi so giá.
Hai model hãng có trang máy riêng trên site: xTool D1 Pro 20W và Sculpfun S30 Pro Max 20W (dòng Sculpfun khác S30 Ultra nên thông số không dùng lẫn).
Giới hạn của cả hai (cần biết trước khi mua)
- Mica/acrylic trong suốt không hấp thụ tốt bước sóng 455nm nên thường không cắt được — việc đó thuộc máy CO2
- Cắt gỗ dày cần nhiều lần pass → chậm và cạnh khó đẹp bằng CO2
- Máy dạng khung hở, không có vỏ bọc an toàn — bắt buộc dùng kính chống tia laser 455nm khi vận hành
- Cần thông gió hoặc hút khói — khói gỗ và da khó chịu và có hại
Bài này thuộc chủ đề Máy mini / để bàn — xem toàn bộ bài trong chủ đề, xếp theo thứ tự chọn máy → so sánh → thông số → vận hành → bảo trì.
Tác giả bài viết
Nguyễn Đỗ Tùng
Tác giả & chịu trách nhiệm chuyên môn chính · Laser Trường An
Tốt nghiệp Cử nhân Cơ khí tại Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010), có hơn 15 năm kinh nghiệm trong nghề cơ điện tử. Mọi bài viết kỹ thuật trên trang đều qua sự kiểm duyệt và đối chiếu thực tế nghề của tác giả trước khi xuất bản — số liệu chưa xác nhận được nêu rõ là cần đối chiếu thêm thay vì suy đoán.
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan
Laser diode 10W vs 20W vs 40W
28/2/2026· Nguyễn Đỗ Tùng
Chọn máy cắt laser mini: ranh giữa bốn nhóm là ranh vật lý, không nới được bằng tiền
1/2/2026· Nguyễn Đỗ Tùng
Khắc laser diode vs CO2: Vật liệu nào dùng loại nào?
22/3/2026· Nguyễn Đỗ Tùng
Máy khắc laser mini: làm được gì, giới hạn ở đâu?
9/7/2026· Nguyễn Đỗ Tùng


