LASER TRƯỜNG AN
Máy cắt laser chuyên nghiệp

So sánh máy cắt laser

Đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt về thông số, giá và vật liệu hỗ trợ

Tư vấn chọn máy

Chọn nhanh theo loại máy

Thông số
Bodor A6Plus Fiber 6000W
Bodor
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
ILM 3015S Fiber 2000W
ILM
Liên hệ báo giá
Xem chi tiết
Thông số chính
Loại laserLaser FiberLaser Fiber
Công suất6000W2000W
Diện tích làm việc1500×3000mm1500×3000mm
Cập nhật giá——
Thông số kỹ thuật chi tiết
laser power6000W Max Photonics/IPG2000W Raycus/Max/IPG
working area1500×3000mm1500×3000mm
laser wavelength1064nm
max thickness steel25mm
max thickness aluminum20mm
max thickness stainless16mm
cooling systemChiller công nghiệp képS&A chiller công nghiệp
control systemBodor BOSCypcut Pro
Vật liệu hỗ trợ
Inox / Thép không gỉ
Thép carbon
Nhôm
Đồng / Đồng thau
Gỗ / MDF
Mica / Acrylic
Vải / Da
Điểm mạnh & hạn chế
Điểm mạnh
  • ✓Công suất 6kW cho tấm dày và sản xuất khối lượng lớn
  • ✓Phù hợp ngành kết cấu thép, đóng tàu, ô tô
  • ✓Hệ điều khiển Bodor BOS
  • ✓Công suất 2kW cân bằng giữa giá máy và dải việc nhận được
  • ✓Có tùy chọn nguồn IPG
  • ✓Thời hạn bảo hành do nhà phân phối công bố, hỏi trước khi đặt cọc
Hạn chế
  • ✗Chi phí đầu tư lớn
  • ✗Cần kỹ thuật viên chuyên sâu
  • ✗Giá cao hơn bản 1,5kW cùng dòng, nên hỏi mức chênh khi báo giá
Hành động

Vẫn chưa chắc chắn nên chọn máy nào?

Kỹ sư sẽ phân tích vật liệu, sản lượng và ngân sách cụ thể của xưởng bạn để đề xuất giải pháp tối ưu — hoàn toàn miễn phí.

Gọi ngayZaloBáo giá